Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44821 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Công Trứ
|
45.130.000 | 14.640.000 | 12.570.000 | 10.280.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44822 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HÀN MẶC TỬ TRỌN ĐƯỜNG |
45.140.000 | 22.570.000 | 18.056.000 | 14.445.000 | - | Đất ở |
| 44823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
KHA VẠNG CÂN TRỌN ĐƯỜNG |
45.140.000 | 22.570.000 | 18.056.000 | 14.445.000 | - | Đất ở |
| 44824 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM 30 LƯƠNG THẾ VINH
|
45.140.000 | 22.570.000 | 18.056.000 | 14.445.000 | - | Đất ở |
| 44825 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Giáp Hải Đoạn giao cắt đường gom Cầu Thanh Trì đến Ngã tư đường Lý Thánh Tông |
45.160.000 | 30.720.000 | 24.890.000 | 22.680.000 | - | Đất ở |
| 44826 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ninh Hiệp: Đoạn từ Dốc Lã đến Khu du lịch sinh thái Cánh Buồm Xanh |
45.160.000 | 30.720.000 | 24.890.000 | 22.680.000 | - | Đất ở |
| 44827 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Cự Lượng
|
45.060.000 | 22.530.000 | 18.650.000 | 16.090.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44828 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI TRỌN ĐƯỜNG |
45.060.000 | 22.530.000 | 18.024.000 | 14.419.000 | - | Đất ở |
| 44829 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Cơ Thạch
|
45.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44830 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Tấn Phát 30 tháng 4 → Phan Đăng Lưu |
45.080.000 | 15.030.000 | 12.970.000 | 10.630.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44831 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Đường Hồ Xuân Hương (phường Trung Sơn cũ)
|
45.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44832 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 31, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
45.100.000 | 22.550.000 | 18.040.000 | 14.432.000 | - | Đất ở |
| 44833 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 35, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG GIÁO XỨ MỸ HÒA → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
45.100.000 | 22.550.000 | 18.040.000 | 14.432.000 | - | Đất ở |
| 44834 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ DỰ ÁN 4,8HA CÔNG TY PHÚ NHUẬN - 87HA, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
45.100.000 | 22.550.000 | 18.040.000 | 14.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44835 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M - 12M (KHU B VÀ KHU C - DỰ ÁN 131HA) TRỌN ĐƯỜNG |
45.100.000 | 22.550.000 | 18.040.000 | 14.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44836 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở MỸ MỸ - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
45.100.000 | 22.550.000 | 18.040.000 | 14.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44837 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU A - DỰ ÁN 131HA) TRỌN ĐƯỜNG |
45.100.000 | 22.550.000 | 18.040.000 | 14.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44838 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 71ATML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 103TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) |
45.100.000 | 22.550.000 | 18.040.000 | 14.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44839 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trương Đỗ Bãi Quay xe đường Thanh Niên → giáp trường Hồng Quang |
45.100.000 | 22.600.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | - | Đất ở |
| 44840 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Xiển Địa phận phường Thanh Liệt |
45.103.000 | 24.356.000 | 18.678.000 | 16.556.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |