Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44781 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44782 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 35-CL NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 66-CL |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44783 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Khắc Cần
|
45.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44784 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
3 Tháng 2
|
45.290.000 | 14.310.000 | 12.280.000 | 10.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
45.300.000 | 22.650.000 | 18.120.000 | 14.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44786 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
TÙNG THIỆN VƯƠNG CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG (2 BÊN HÔNG CẦU) → NGUYỄN VĂN CỦA |
45.300.000 | 22.650.000 | 18.120.000 | 14.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44787 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Vấn
|
45.310.000 | 13.970.000 | 11.970.000 | 9.820.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44788 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Văn Linh → Chu Văn An |
45.340.000 | 19.680.000 | 16.780.000 | 14.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44789 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Thị Lý Đoạn thuộc địa phận quận Hải Châu |
45.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44790 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Lê Quý Đôn
|
45.362.000 | 29.938.000 | 18.488.000 | 14.393.000 | - | Đất ở |
| 44791 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Nguyễn Thái Học
|
45.362.000 | 29.938.000 | 18.488.000 | 14.342.000 | - | Đất ở |
| 44792 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Tôn Đoạn 5,5m |
45.370.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44793 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Thị Sáu đường 3/2 → Cuối đường |
45.370.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44794 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quang Trung Từ đầu phố đến đường rẽ vào xưởng bia Lâm Ký |
45.371.000 | 29.947.000 | 18.488.000 | 14.342.000 | - | Đất ở |
| 44795 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Yên Bình Đầu đường → Cuối đường |
45.393.000 | 29.107.000 | 23.115.000 | 21.040.000 | - | Đất ở |
| 44796 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường |
45.393.000 | 29.107.000 | 23.115.000 | 21.040.000 | - | Đất ở |
| 44797 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Công Trứ Đầu đường → Cuối đường |
45.393.000 | 29.107.000 | 23.115.000 | 21.040.000 | - | Đất ở |
| 44798 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường gom chân đê Sông Hồng Ngõ 785 đường Nguyễn Khoái → Giáp địa phận phường Yên Sở |
45.162.000 | 28.558.000 | 22.607.000 | 20.438.000 | - | Đất ở |
| 44799 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường đê Sông Hồng (Đoạn đường ngoài đê) đoạn từ giáp phường Yên Sở đến Trạm bơm Yên Sở Giáp phường Yên Sở → Trạm bơm Yên Sở |
45.162.000 | 28.558.000 | 22.607.000 | 20.438.000 | - | Đất ở |
| 44800 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 6
|
45.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |