Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44761 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49B → ĐƯỜNG SỐ 51 |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44762 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44763 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 → ĐƯỜNG SỐ 53A |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44764 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53D → ĐƯỜNG SỐ 55 |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44765 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 → ĐƯỜNG SỐ 57A |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44766 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
VĂN CAO TÂN HƯƠNG → NGUYỄN SƠN |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44767 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TÂN QUÝ GÒ DẦU → TÂN HƯƠNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44768 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp đến giáp thị trấn Văn Điển Đầu đường → Cuối đường |
45.393.000 | 29.107.000 | 23.115.000 | 21.040.000 | - | Đất ở |
| 44769 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
BƯNG ÔNG THOÀNN NGUYỄN DUY TRINH → ĐÌNH PHONG PHÚ |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44770 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 100, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) QUỐC LỘ 1A → CỔNG 1 SUỐI TIÊN |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44771 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 100A, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) CẦU XÂY → ĐƯỜNG 671 |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44772 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 144, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44773 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 138, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44774 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 120,PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44775 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 245, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44776 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 215, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44777 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 197, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44778 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 179, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44779 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 671, PHƯỜNG TÂN PHÚ LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 44780 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 319, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |