Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44721 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chế Nghĩa Đầu đường → Cuối đường |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44722 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cháo Đầu đường → Cuối đường |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44723 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổng Đục Đầu đường → Cuối đường |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44724 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Bắc Phạm Hồng Thái → Cuối đường |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44725 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đinh Công Tráng Đầu đường → Cuối đường |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44726 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trưng Nữ Vương Nguyễn Thiện Thuật → Duy Tân |
45.430.000 | 18.070.000 | 15.550.000 | 12.700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44727 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các tuyến đường trong Khu Olalani Đường 7,5m |
45.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44728 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chương Dương cầu Trần Thị Lý → cầu Tiên Sơn |
45.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
BÌNH ĐÔNG CẦU CHÀ VÀ → CẦU SỐ 1 |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
TẠ QUANG BỬU CẦU TẠ QUANG BỬU → QUỐC LỘ 50 |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
VĂN CAO BÌNH LONG → NGUYỄN SƠN |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN THỦ ĐỘ VĂN CAO → PHAN VĂN NĂM |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN QUANG CƠ TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
PHAN VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
ĐƯỜNG 1,2,3,8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG TỈNH LỘ 10 (THUỘC DỰ ÁN NÂNG CẤP MỞ RỘNG ĐƯỜNG TÊN LỬA TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44738 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ AN LẠC - PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG → TÊN LỬA |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44739 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
TRẦN VĂN GIÀU TÊN LỬA → ĐƯỜNG SỐ 36 (GIÁP PHƯỜNG TÂN TẠO) |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44740 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
TÊN LỬA KINH DƯƠNG VƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 29 |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |