Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG CÁT LÁI LÊ VĂN THỊNH → NGUYỄN ĐÔN TIẾT |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất ở |
| 44702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
LÊ LAI TRƯỜNG CHINH → ĐỒNG ĐEN |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BA VÂN NGUYỄN HỒNG ĐÀO → ÂU CƠ |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44704 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trung tâm Thương mại Bạc Liêu Gồm tất cả các tuyến đường phân lô nội bộ đã hoàn thành trong dự án |
45.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44705 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phan Đăng Lưu Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Văn Linh |
45.500.000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | - | Đất ở |
| 44706 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LƯƠNG NGỌC QUYẾN | Đoạn 3 Đèn xanh đèn đỏ rẽ vào ga Thái Nguyên → Ngã ba rẽ phố Trần Đăng Ninh |
45.500.000 | 27.300.000 | 16.380.000 | 9.828.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44707 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LƯƠNG NGỌC QUYẾN | Đoạn 3 Đèn xanh đèn đỏ rẽ vào ga Thái Nguyên → Ngã ba rẽ phố Trần Đăng Ninh |
45.500.000 | 27.300.000 | 16.380.000 | 9.828.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
LÊ ĐÌNH CẨN TỈNH LỘ 10 → SỐ 93 LÊ ĐÌNH CẨN |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất ở |
| 44709 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
LÊ ĐÌNH CẨN LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → TỈNH LỘ 10 |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất ở |
| 44710 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
PHAN ANH HÒA BÌNH → LƯƠNG MINH NGUYỆT |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44711 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Điện Biên Phủ Ngã tư Trần Hưng Đạo → Ngã sáu |
45.500.000 | 17.185.000 | 13.650.000 | 10.255.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44712 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường Hồ Sen - Cầu Rào 2 Tô Hiệu → Nguyễn Văn Linh |
45.500.000 | 17.185.000 | 13.650.000 | 10.255.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44713 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Chợ Châu Long → Cuối đường |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44714 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Núi Trúc Đầu đường → Cuối đường |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44715 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khánh Dư Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44716 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Thụy Khuê Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44717 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Thể Giao Đầu đường → Cuối đường |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44718 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Trạm Đầu ngõ → Cuối ngõ |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44719 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Tức Mạc Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44720 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Cỏ Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ |
45.409.000 | 23.415.000 | 17.776.000 | 15.212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |