Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
THÁI THỊ NHẠN ÂU CƠ → NI SƯ HUỲNH LIÊN |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
NGHĨA HOÀ NGHĨA PHÁT → BẮC HẢI |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44525 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
LỘC VINH NGHĨA PHÁT → NGHĨA HOÀ |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44526 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc Đường 15m |
46.410.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44527 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Thế Chấp
|
46.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44528 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 3 Đoạn 5,5m |
46.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44529 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 32A TRỌN ĐƯỜNG |
46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44530 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG |
46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44531 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BẠCH ĐẰNG TRỌN ĐƯỜNG |
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 44532 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN ĐOẠN CÒN LẠI |
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 44533 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN TÁM TRỌN ĐƯỜNG |
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 44534 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LAI → H 45, 146 LÝ TỰ TRỌNG |
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 44535 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 44536 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM 05 LÊ HỒNG PHONG NỐI DÀI (THUỘC ĐƯỜNG NỘI BỘ GIỮA KHU BIỆT THỰ KIM MINH VÀ KHU BIỆT THỰ KIM NGÂN)
|
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 44537 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Lương Bằng Âu Cơ → Lạc Long Quân (kiệt số 144 Nguyễn Lương Bằng) |
46.380.000 | 9.790.000 | 8.370.000 | 6.660.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44538 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 30
|
46.390.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
VÀNH ĐAI TRONG KINH DƯƠNG VƯƠNG → TỈNH LỘ 10 (GIÁP PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG) |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
TRẦN BÁ GIAO CHUNG CƯ HÀ KIỀU → NGUYỄN THÁI SƠN |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất ở |