Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 24 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐỖ PHÁP THUẬN |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 15 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ NGUYỄN HOÀNG → ĐƯỜNG 23 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → CAO ĐỨC LÂN |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
NGUYỄN CẢNH DỊ THĂNG LONG → NGUYỄN VĂN MẠI |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
ĐẤT THÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT → BẮC HẢI |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
VÂN CÔI NGHĨA PHÁT → BÀNH VĂN TRÂN |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44467 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TRỊNH LỖI TRỌN ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44468 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TÂY SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44469 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN THÁI HỌC TRƯƠNG VĨNH KÝ → YÊN ĐỖ |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44470 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN NGỌC NHỰT TRỌN ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44471 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
PHẠM QUÝ THÍCH LÊ THÚC HOẠCH → TÂN HƯƠNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44472 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
HỒ NGỌC CẨN TRƯƠNG VĨNH KÝ → THỐNG NHẤT |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
BÌNH LONG GÒ DẦU → NGUYỄN SƠN |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
BÁC ÁI NGUYỄN XUÂN KHOÁT → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT NHÀ SỐ 98 ĐƯỜNG BÁC ÁI) |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44475 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
DÂN CHỦ PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGUYỄN XUÂN KHOÁT |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44476 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
BÌNH LONG TRỌN ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
HỒ NGỌC CẨN TRẦN HƯNG ĐẠO → THỐNG NHẤT |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44479 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TÔN THẤT TÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
46.630.000 | 23.315.000 | 18.652.000 | 14.922.000 | - | Đất ở |
| 44480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
PHẠM NGỌC THẠCH TRỌN ĐƯỜNG |
46.630.000 | 23.315.000 | 18.652.000 | 14.922.000 | - | Đất ở |