Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG 30/4 HẺM 704 ĐƯỜNG 30/4 (CẦU RẠCH BÀ) |
46.880.000 | 23.440.000 | 18.752.000 | 15.002.000 | - | Đất ở |
| 44422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ĐỘI CẤN TRỌN ĐƯỜNG |
46.880.000 | 23.440.000 | 18.752.000 | 15.002.000 | - | Đất ở |
| 44423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
ĐƯỜNG 30/4 SỐ NHÀ 47B ĐƯỜNG 30/4 → CẦU RẠCH BÀ |
46.880.000 | 23.440.000 | 18.752.000 | 15.002.000 | - | Đất ở |
| 44424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LƯƠNG THẾ VINH TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → ĐƯỜNG 30/4 |
46.880.000 | 23.440.000 | 18.752.000 | 15.002.000 | - | Đất ở |
| 44425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ĐƯỜNG 30/4 NGUYỄN AN NINH → LÊ QUANG ĐỊNH |
46.880.000 | 23.440.000 | 18.752.000 | 15.002.000 | - | Đất ở |
| 44426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
CAO THẮNG TRỌN ĐƯỜNG |
46.880.000 | 23.440.000 | 18.752.000 | 15.002.000 | - | Đất ở |
| 44427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
BÌNH GIÃ LÊ HỒNG PHONG → ĐƯỜNG 2/9 |
46.880.000 | 23.440.000 | 18.752.000 | 15.002.000 | - | Đất ở |
| 44428 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu nhà ở và Công trình công cộng 5,5m |
46.895.000 | 30.680.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
HOÀNG HOA THÁM TRỌN ĐƯỜNG |
46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
PHAN TÂY HỒ CẦM BÁ THƯỚC → HẺM SỐ 63 PHAN TÂY HỒ |
46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
XÓM CHỈ TRỌN ĐƯỜNG |
46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
TRẦN VĂN GIÀU LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH (CŨ) |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |
| 44433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
HÀ ĐẶC PHAN VĂN HÙM → NGUYỄN ÁNH THỦ |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |
| 44434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) TRỌN ĐƯỜNG |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |
| 44435 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
HUỲNH THỊ HAI DƯƠNG THỊ MƯỜI → NGUYỄN ẢNH THỦ |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |
| 44436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
HÀ THỊ KHÉO NGUYỄN ẢNH THỦ → NHÀ TƯỞNG NIỆM NGUYỄN AN NINH |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |
| 44437 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 35 TÔ KÝ → TÂN CHÁNH HIỆP 34 |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |
| 44438 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 18 TÔ KÝ → TÂN CHÁNH HIỆP 25 |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |
| 44439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TRƯƠNG THỊ HOA ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → DƯƠNG THỊ MƯỜI |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |
| 44440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TÂN THỚI NHẤT 01 PHAN VĂN HỚN → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) |
46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | - | Đất ở |