Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG |
47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44262 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44263 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44264 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
PHAN ĐÌNH THÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 | - | Đất ở |
| 44265 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Cáp
|
47.760.000 | 15.180.000 | 12.950.000 | 11.110.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44266 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tản Đà
|
47.770.000 | 12.910.000 | 10.510.000 | 8.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44267 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 34
|
47.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44268 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
HÀNG TRE, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG |
47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 | - | Đất ở |
| 44269 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG MIẾU BÌNH ĐÔNG LÊ VĂN QUỚI → ĐƯỜNG SỐ 1 |
47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 | - | Đất ở |
| 44270 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TÔ KÝ NGUYỄN ẢNH THỦ → TÂN XUÂN- TRUNG CHÁNH 1 |
47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 | - | Đất ở |
| 44271 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÔ KÝ TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 → NGÃ 3 CHÙA (TỈNH LỘ 15) |
47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 | - | Đất ở |
| 44272 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
TÔ KÝ NGUYỄN ẢNH THỦ → NGÃ 3 CHÙA (TỈNH LỘ 15) |
47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 | - | Đất ở |
| 44273 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Thái Tông Nguyễn Tất Thành → Hà Hồi |
47.630.000 | 13.150.000 | 10.710.000 | 8.540.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44274 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đại La Đầu đường → Cuối đường |
47.648.000 | 24.210.000 | 18.510.000 | 15.384.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44275 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Minh Khai Địa phận phường Tương Mai |
47.648.000 | 24.210.000 | 18.510.000 | 15.384.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44276 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Đại Nghĩa Đại La → Cuối đường |
47.648.000 | 24.210.000 | 18.510.000 | 15.384.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44277 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Châu Thị Vĩnh Tế
|
47.660.000 | 8.970.000 | 7.670.000 | 6.290.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44278 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Phạm Văn Đồng Hoàng Quốc Việt → Từ ngã tư Xuân Thủy - Hồ Tùng Mậu |
47.681.000 | 25.747.000 | 19.745.000 | 17.502.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44279 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Võ Chí Công Đầu đường → Cuối đường |
47.681.000 | 25.747.000 | 19.746.000 | 17.502.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44280 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Đăng Ninh Đầu đường → Cuối đường |
47.681.000 | 25.747.000 | 19.746.000 | 17.502.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |