Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44221 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (Quốc lộ 47) | Từ Cao Thắng đến Đào Duy Từ
|
48.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44222 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 2 Ngã tư gặp đường Phan Đình Phùng → Hết đất Ban Chỉ huy Quân sự thành phố cũ (gặp ngõ số 226) |
48.000.000 | 28.800.000 | 17.280.000 | 10.368.000 | - | Đất ở |
| 44223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG |
48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) TRỌN ĐƯỜNG |
48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44225 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
QUÁCH GIAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1), PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG |
48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44226 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) TRỌN ĐƯỜNG |
48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG |
48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44228 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Long
|
47.870.000 | 21.080.000 | 17.050.000 | 13.930.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44229 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Sơn 2
|
47.870.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44230 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH ĐỈA 1 → CẦU LONG KIỂNG |
47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 | - | Đất ở |
| 44231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TRỪ VĂN THỐ VĂN CÔNG KHAI → ĐINH BỘ LĨNH |
47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 | - | Đất ở |
| 44232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGÔ TÙNG CHÂU NGUYỄN THÁI HỌC → ĐINH BỘ LĨNH |
47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 | - | Đất ở |
| 44233 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LÊ LỢI NGUYỄN THÁI HỌC → QUANG TRUNG |
47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 | - | Đất ở |
| 44234 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
BÀ TRIỆU HÙNG VƯƠNG → TRỪ VĂN THỐ |
47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 | - | Đất ở |
| 44235 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
PHẠM HỮU LẦU TRỌN ĐƯỜNG |
47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 | - | Đất ở |
| 44236 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
NGUYỄN LÂM TRỌN ĐƯỜNG |
47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44237 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LƯƠNG TRÚC ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG |
47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44238 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
An Xá Đầu đường → Cuối đường |
47.923.000 | 26.358.000 | 20.367.000 | 18.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44239 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Giải Phóng (đi qua đường tàu) Đại Cồ Việt → Trường Chinh |
47.923.000 | 26.358.000 | 20.367.000 | 18.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44240 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Hồng Hà An Dương → Phố Vạn Kiếp |
47.923.000 | 26.358.000 | 20.367.000 | 18.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |