Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44162 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 31, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44165 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 44, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 44172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
LÊ ĐỨC THỌ NGUYỄN OANH → THỐNG NHẤT |
48.100.000 | 24.050.000 | 19.240.000 | 15.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
48.100.000 | 24.050.000 | 19.240.000 | 15.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44174 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Cư 4
|
48.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44175 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Tiên Hoàng
|
48.110.000 | 20.010.000 | 17.190.000 | 14.070.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44176 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Duy Tân Núi Thành → Lê Đình Thám |
48.110.000 | 21.060.000 | 19.110.000 | 15.070.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
48.120.000 | 24.060.000 | 19.248.000 | 15.398.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
48.120.000 | 24.060.000 | 19.248.000 | 15.398.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44179 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nghĩa Đô (phường Nghĩa Đô) 13,5m |
48.169.000 | 31.033.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44180 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Từ lối vào khu tập thể trung đoàn 17 đến Cầu Ngọc Hồi) Phía đi qua đường tàu |
48.187.000 | 31.632.000 | 25.395.000 | 23.246.000 | - | Đất ở |