Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
DƯƠNG KHUÊ LŨY BÁN BÍCH → TÔ HIỆU |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
CHU THIÊN NGUYỄN MỸ CA → TÔ HIỆU |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
THOẠI NGỌC HẦU LŨY BÁN BÍCH → NGÃ TƯ 4 XÃ |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
LƯƠNG ĐẮC BẰNG TRỌN ĐƯỜNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44105 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thạch Lam
|
48.500.000 | 19.380.000 | 16.870.000 | 12.850.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
D1 NGUYỄN VĂN LINH → RẠCH BÀNG |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
D6 NGUYỄN HỮU THỌ → D1 |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
HOÀNG TRỌNG MẬU NGÔ THỊ BÌ → RẠCH BÀNG |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 67TML ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44111 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường rộng trên 21m (thuộc Dự án Khu nhà ở xã hội tại tổng kho 3 Lạc Viên (số 142 Lê Lai) Đầu đường → Cuối đường |
48.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 44112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
BÙI TƯ TOÀN KINH DƯƠNG VƯƠNG → RẠCH RUỘT NGỰA |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất ở |
| 44114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ TẤN BÊ TRỌN ĐƯỜNG |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất ở |
| 44115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ CƠ KINH DƯƠNG VƯƠNG → RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG |
48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | - | Đất ở |
| 44116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 15
|
48.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44117 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Mỗ lao < 8,5m |
48.568.000 | 31.126.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44118 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Văn Khê ≤13,5m |
48.568.000 | 31.126.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44119 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa) 18 m |
48.568.000 | 31.126.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
PHẠM ĐĂNG GIẢNG RANH QUẬN 12 (CŨ) → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) |
48.400.000 | 24.200.000 | 19.360.000 | 15.488.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |