Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44041 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 28
|
48.610.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44042 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 27
|
48.610.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44043 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam Đường 7,5m |
48.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44044 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Hoành Lê Văn Hiến → Nguyễn Đình Chiểu |
48.650.000 | 12.530.000 | 10.770.000 | 8.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 44045 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Trực Đầu đường → Cuối đường |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44046 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Biểu Đầu đường → Cuối đường |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44047 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Huế Đầu đường → Cuối đường |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44048 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Quyền Đầu đường → Cuối đường |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44049 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trường Tộ Đầu đường → Cuối đường |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44050 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44051 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bún Đầu đường → Cuối đường |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44052 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Đội Cấn → Kim Mã |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44053 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Bá Quát Đầu đường → Cuối đường |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44054 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đại Cồ Việt Đầu đường → Cuối đường |
48.652.000 | 25.001.000 | 19.046.000 | 15.956.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44055 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
KÊNH TÂN HÓA LŨY BÁN BÍCH → ÂU CƠ, THOẠI NGỌC HẦU |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44056 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
AN DƯƠNG VƯƠNG KINH DƯƠNG VƯƠNG → LÝ CHIÊU HOÀNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44057 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44058 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
SONG HÀNH QUỐC LỘ 50 RANH XÃ BÌNH HƯNG → CẦU ÔNG THÌN |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất ở |
| 44059 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
PHÚ CHÂU ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → TÔ NGỌC VÂN |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất ở |
| 44060 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
TỈNH LỘ 43 NGÃ 4 GÒ DƯA → RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất ở |