Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
LÊ HỒNG PHONG HUỲNH VĂN LŨY → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất ở |
| 2102 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đại lộ Lê Lợi: Từ đường Hạc Thành đến đường Lê Hoàn
|
26.086.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN TUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN → CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2105 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trường Chinh Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền |
26.040.000 | 14.175.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-BÌNH QUÝ NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-TÔN QUANG PHIỆT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → HẺM NỐI BÌNH QUÝ VÀ TRẦN MAI NINH |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-NGỰ BÌNH TẢN VIÊN → HẺM NỐI MẪU SƠN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-BẠCH MÃ TẢN VIÊN → BA VÌ |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-TAM ĐẢO TẢN VIÊN → NGỌC LINH |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-BẾN HẢI HUỲNH VĂN HỚN → TRẦN XUÂN SOẠN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-ĐOÀN KẾT PHẠM VĂN TRÁNG → BẾN CHƯƠNG DƯƠNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-SÔNG HƯƠNG HUỲNH VĂN HỚN → TRẦN XUÂN SOẠN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-QUANG DŨNG ĐƯỜNG 3/2 → ĐƯỜNG 2/9 |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN SÁNG ĐƯỜNG 3/2 → ĐƯỜNG 2/9 |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG ĐƯỜNG 3/2 → HẺM NỐI (NGUYỄN HỮU CẢNH - NGUYỄN DUY HIỆU) |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN ĐÔN TIẾT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-BÌNH QUÝ NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-TÔN QUANG PHIỆT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → HẺM NỐI BÌNH QUÝ VÀ TRẦN MAI NINH |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-TRẦN MAI NINH NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-AN TRẠCH NGUYỄN SÁNG → LƯU CHÍ HIẾU |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-AN HẢI NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → LƯU CHÍ HIẾU |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN XIỂN HỒ DZẾNH → CÙ CHÍNH LAN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN THỊ NGHĨA HỒ DZẾNH → CÙ CHÍNH LAN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN QUYỀN ĐOÀN TRẦN NGHIỆP → NGUYỄN CÔNG HOAN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2126 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Thanh Niên Đường Trần Hưng Đạo → Đường sắt |
26.040.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( đường 12m) TRỌN ĐƯỜNG |
26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÂM HOÀNH KINH DƯƠNG VƯƠNG → SỐ 71 LÂM HOÀNH |
26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2129 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) NGUYỄN VĂN LINH → HẾT RANH XÃ PHONG PHÚ |
26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2130 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM VĂN PHÒNG ẤP 5 VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất ở |
| 2131 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM THÀNH NHÂN VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất ở |
| 2132 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM HUY PHONG VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất ở |
| 2133 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → THỬA 48, TỜ 77 |
26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất ở |
| 2134 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Trần Tất Văn Ngã tư Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Chuyên Mỹ - Ngô Quyền - Trần Tất Văn → Ngã ba Xăng dầu |
26.000.000 | 15.600.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất ở |
| 2135 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Ngô Quyền Ngã tư Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Chuyên Mỹ - Ngô Quyền - Trần Tất Văn → Cầu Vàng |
26.000.000 | 15.600.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất ở |
| 2136 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường |
26.000.000 | 12.100.000 | 6.900.000 | 5.500.000 | - | Đất ở |
| 2137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tiên Sơn 8
|
26.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÀ DỊCH VỤ TÂN BÌNH (PHƯỜNG TÂN BÌNH) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất ở |
| 2139 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thức Đường
|
26.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2140 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Sơn 4
|
26.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2141 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cách Mạng Tháng 8 Ngã tư Cẩm Lệ → Nguyễn Nhàn |
25.900.000 | 6.260.000 | 5.410.000 | 4.420.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2142 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 20
|
25.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
AN NHƠN TRỌN ĐƯỜNG |
25.900.000 | 12.950.000 | 10.360.000 | 8.288.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2144 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Thanh Niên Cầu Tam Giang → Ngã tư Hải Tân |
25.900.000 | 13.720.000 | 8.225.000 | 6.580.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2145 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 21
|
25.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2146 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 20
|
25.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2147 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đậu Quang Lĩnh
|
25.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2148 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Diệp Minh Châu
|
25.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 2A, 2B, 2C, THUỘC KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2151 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 1 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2162 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → CUỐI ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2165 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → TỈNH LỘ 10 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2168 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Cao Vân
|
25.798.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2169 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thích Thiện Chiếu
|
25.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2170 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) CẦU VƯỢT AN SƯƠNG → NGÃ 4 TRUNG CHÁNH |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 15 (LINH TRUNG CŨ) CUỐI ĐƯỜNG → ĐƯỜNG SỐ 12 |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG GÒ DƯA CHÂN CẦU VƯỢT GÒ DƯA → ĐỖ MƯỜI (CHÂN CẦU VƯỢT BÌNH PHƯỚC) |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
TRƯƠNG ĐĂNG QUẾ TRỌN ĐƯỜNG |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 13, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2176 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 2, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 9, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 6, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) GIÁP RANH XÃ TÂN NHỰT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN TẠO |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2180 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐỖ XUÂN HỢP → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 44-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → CUỐI ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 43-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 41-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 44-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 45-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐỖ XUÂN HỢP → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2186 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
NGUYỄN BÌNH CẦU MƯƠNG CHUỐI → LÊ VĂN LƯƠNG |
25.400.000 | 12.700.000 | 10.160.000 | 8.128.000 | - | Đất ở |
| 2187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ HẺM 606, QL.13 → CUỐI TUYẾN |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2188 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Trần Điền đầu đường → Cuối đường |
25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 2189 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Đường 391 (xã Hưng Đạo cũ) Đầu đường Nguyễn Văn Bé → Xã Tân Kỳ |
25.200.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 2190 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Giáp Cầu Yên → Giáp xã Chí Minh |
25.200.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2191 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư thôn Đồng Kênh Các lô giáp đường gom đường 391 |
25.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2192 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Đường 391 Km19+500 → Km23+500 |
25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 2193 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư trung tâm Văn Tố Các lô giáp đường gom đường 391 |
25.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2194 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đỗ Uông Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2195 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải Đầu đường → Cuối đường |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2196 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn An An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2197 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Công Hoà Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2198 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Mạc Đĩnh Phúc Hàm Nghi → Bùi Thị Xuân |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2199 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 3
|
25.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
VÕ THỊ NHỜ HUỲNH TẤN PHÁT → ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ NAM LONG |
25.200.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 8.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |