Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43681 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 58TML NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 103TML |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43682 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 57TML ĐƯỜNG 52TML → ĐỒNG VĂN CỐNG |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43683 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 56TML ĐƯỜNG 52TML → CUỐI ĐƯỜNG |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43684 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 55TML BÁT NÀN → TẠ HIỆN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43685 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 54TML TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐỒNG VĂN CỐNG |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43686 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 52TML BÁT NÀN → LÊ HIẾN MAI |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43687 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 68TML TRỌN ĐƯỜNG |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43688 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 61TML ĐƯỜNG 62TML → ĐƯỜNG 60TML |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43689 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 69TML ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43690 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phạm Hồng Thái Quang Trung → Phạm Sư Mệnh |
50.400.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 43691 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
VÕ THỊ NHỜ HUỲNH TẤN PHÁT → ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ NAM LONG |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất ở |
| 43692 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Pháp Thuận Đoạn 7,5m |
50.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43693 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Cư 3
|
50.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43694 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
HOÀNG KẾ VIÊM (C21) ĐƯỜNG A4 → CUỐI ĐƯỜNG |
50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43695 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG C22 ĐƯỜNG A4 → ĐƯỜNG C18 |
50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43696 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG B6 TRỌN ĐƯỜNG |
50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43697 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
TÂN HOÀ ĐÔNG ĐẶNG NGUYÊN CẨN → AN DƯƠNG VƯƠNG |
50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43698 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
PHAN ANH TRỌN ĐƯỜNG |
50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43699 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đại Lộ Thăng Long Đoạn từ ngã ba giao đường ĐH.05 đến đê tả Đáy |
50.308.000 | 32.604.000 | 24.977.000 | 23.164.000 | - | Đất ở |
| 43700 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 12
|
50.330.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |