Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43621 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) 11,5m |
50.754.000 | 32.397.000 | - | - | - | Đất ở |
| 43622 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) 13,5m |
50.754.000 | 32.397.000 | - | - | - | Đất ở |
| 43623 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) 12m |
50.754.000 | 32.397.000 | - | - | - | Đất ở |
| 43624 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31D (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43625 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43626 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31B (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → CUỐI ĐƯỜNG |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐƯỜNG 16 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → DƯƠNG VĂN AN |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 19 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 18A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
DƯƠNG VĂN AN NGUYỄN HOÀNG → ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 8A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN QUÝ CẢNH ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → THÁI THUẬN |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
NGUYỄN ĐỨC THUẬN THÂN NHÂN TRUNG → ĐƯỜNG NỐI TRẦN QUỐC HOÀN- CỘNG HÒA |
50.600.000 | 25.300.000 | 20.240.000 | 16.192.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43640 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Phương Dung (Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Ngọc Hồi tại cầu Ngọc Hồi và Di tích chiến thắng Ngọc Hồi đến Cầu Quán Gánh) Phía đối diện đường tàu |
50.624.000 | 32.626.000 | 26.446.000 | 23.877.000 | - | Đất ở |