Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43544 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 19, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG KHU DÂN CƯ HIỆN HỮU → ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43547 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 53, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43550 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43551 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 49, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 43552 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐƯỜNG SỐ 10 KINH DƯƠNG VƯƠNG → BÀ HOM |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn |
TRẦN THỊ TRỌNG PHAN HUY ÍCH → PHẠM VĂN BẠCH |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất ở |
| 43554 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Độ
|
51.020.000 | 9.740.000 | 7.940.000 | 6.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43555 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Phú Đoạn 2 bên hầm chui |
51.030.000 | 22.400.000 | 19.240.000 | 15.790.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43556 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Đạo Thúy Cho đoạn từ điểm đầu phố Hoàng Đạo Thúy tại ngã tư giao cắt đường Lê Văn Lương → đến ngã ba giao ngõ 116 Phố Nhân Hòa |
51.054.000 | 27.569.000 | 21.216.000 | 18.804.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43557 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Phạm Hùng Địa bàn phường Từ Liêm |
51.054.000 | 27.569.000 | 21.216.000 | 18.805.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43558 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Phạm Hùng Đầu đường → Cuối đường |
51.054.000 | 27.569.000 | 21.216.000 | 18.804.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43559 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Vọng Đại La → Cuối đường |
51.054.000 | 27.569.000 | 21.216.000 | 18.804.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43560 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Xuân Thuỷ Đầu đường → Cuối đường |
51.054.000 | 27.569.000 | 21.216.000 | 18.804.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |