Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43467 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khuyến Lương Đầu đường → Cuối đường |
51.417.000 | 32.865.000 | 25.883.000 | 23.531.000 | - | Đất ở |
| 43468 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Xuân Ôn
|
51.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43469 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Lê Thanh Nghị Đầu đường → Cuối đường |
51.430.000 | 25.715.000 | 19.488.000 | 16.206.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43470 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vương Thừa Vũ Võ Nguyên Giáp → Hồ Nghinh |
51.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43471 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Hữu
|
51.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43472 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Trung 2
|
51.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43473 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Trung 1
|
51.480.000 | 22.110.000 | 17.800.000 | 14.540.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 43474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43475 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ → PHƯỜNG HIỆP THÀNH - QUẬN 12 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43476 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
HUỲNH TẤN PHÁT TRẦN XUÂN SOẠN → NGUYỄN THỊ THẬP |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI LÊ VĂN THỊNH, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI → NGUYỄN ĐÔN TIẾT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43479 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI LÊ VĂN THỊNH → NGUYỄN VĂN GIÁP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 43480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 43BTT LÊ VĂN THỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |