Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 101- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
BÙI THẾ MỸ HỒNG LẠC → NI SƯ HUỲNH LIÊN |
51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
BẾN CÁT ĐƯỜNG PHÚ HOÀ → NGHĨA PHÁT |
51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
BẾN CÁT ĐƯỜNG PHÚ HOÀ → NGHĨA PHÁT |
51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
TRẦN THỊ NGHỈ TRỌN ĐƯỜNG |
51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
TÔ NGỌC VÂN NGÃ 5 THỦ ĐỨC → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ |
51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 60TML LÊ HIẾN MAI → ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 64TML NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 103TML |
51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 62TML NGUYỄN THANH SƠN → ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43431 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cù Chính Lan Hà Huy Tập → Huỳnh Ngọc Huệ |
51.620.000 | 16.790.000 | 13.410.000 | 11.450.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 43432 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cầm Bá Thước
|
51.670.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TÔ KÝ (TỈNH LỘ 15 CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1A CŨ) → CẦU CHỢ CẦU |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43434 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TRUNG SƠN) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43435 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
TRẦN MAI NINH TRƯỜNG CHINH → BÀU CÁT |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÀU CÁT 7 NGUYỄN HỒNG ĐÀO → ĐỒNG ĐEN |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43437 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÀU CÁT 6 NGUYỄN HỒNG ĐÀO → ĐỒNG ĐEN |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43438 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
DẠ NAM TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43439 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư 223 Trường Chinh Đường 10,5m |
51.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43440 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Nguyên Hãn
|
51.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |