Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 75- TML (DỰ ÁN CÔNG TY TNHH ĐÁ BÌNH DƯƠNG) NGUYỄN ĐỊA LÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN MỘNG TUÂN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43402 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 74- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43403 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 73- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43404 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 72- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) ĐƯỜNG 74- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) → ĐƯỜNG 69TML |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43405 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 71- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 70TML (DỰ ÁN CÔNG TYPHÚ NHUẬN) ĐƯỜNG 74TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) → ĐƯỜNG 69TML |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 66- TML (DỰ ÁN CÔNG TY TNHH TRUNG TIẾN) PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 65- TML (DỰ ÁN CÔNG TY TNHH TRUNG TIẾN) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43408 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 65- TML (DỰ ÁN CÔNG TY TNHH TRUNG TIẾN) ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN ĐỊA LÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43409 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÀU CÁT 3 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → ĐỒNG ĐEN |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43410 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÀU CÁT 2 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → ĐỒNG ĐEN |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÀU CÁT 1 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → ĐỒNG ĐEN |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43412 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BẾ VĂN ĐÀN NGUYỄN HỒNG ĐÀO → ĐỒNG ĐEN |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
BÀU CÁT 3 ĐỒNG ĐEN → HẺM 273 BÀU CÁT |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
BÀU CÁT 2 ĐỒNG ĐEN → HẺM 273 BÀU CÁT |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
BÀU CÁT 1 ĐỒNG ĐEN → HẺM 273 BÀU CÁT |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
CA VĂN THỈNH VÕ THÀNH TRANG → ĐỒNG ĐEN |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43417 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
THIÊN PHƯỚC NGUYỄN THỊ NHỎ → LÝ THƯỜNG KIỆT |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43418 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN QUANG BẬT, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) → PHẠM HY LƯỢNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |