Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4321 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Núi Ngọc Khách sạn SeaPearl (cửa phụ số nhà 3) → Giáp khách sạn Cát Bà Dream (số nhà 315) |
14.000.000 | 9.800.000 | 8.400.000 | 7.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4322 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Tùng Dinh Đầu đường → Cuối đường |
14.000.000 | 9.800.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4323 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường Cát Tiên Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Cuối đường (Cát cò 1&2) |
14.000.000 | 9.800.000 | 8.400.000 | 7.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4324 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường 1-4 Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Giáp cửa hầm quân sự |
14.000.000 | 9.800.000 | 8.400.000 | 7.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4325 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Phố Đền Thánh Đường Trần Hưng Đạo → Phố Thanh Niên |
14.000.000 | 5.300.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 4326 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Điện Biên Đầu đường → Cuối đường |
14.000.000 | 5.300.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 4327 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Khu dân cư mới phía Tây Tứ Minh Bn = 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
14.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4328 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng |
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4329 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 33 Cống ông Bích → Quốc lộ 10 |
14.000.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 4330 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 31 Ngã ba Khúc Giản → Quốc lộ 10 |
14.000.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 4331 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 357 Trường THPT An Lão → Trạm y tế An Tiến |
14.000.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 4332 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 362 Nút giao thông Quán Chủng - đường 354 → Hết 300m về hai phía |
14.000.000 | 8.400.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 4333 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Trần Hưng Đạo Cầu Phụ Sơn II → Đường Mạc Toàn |
14.000.000 | 5.285.000 | 2.660.000 | 2.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4334 | Thành phố Hải Phòng xã Khúc Thừa Dụ |
Đường 396 C Cầu Dầm → Giáp xã Tân An |
14.000.000 | 6.800.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 4335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 11, 12 KHU PHỐ NGÃI THẮNG QUỐC LỘ 1A → NGUYỄN XIỂN |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 4336 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 3A KHU PHỐ THẮNG LỢI 2 LÊ QUÝ ĐÔN → CUỐI TUYẾN (ĐẾN THỬA ĐẤT SỐ 2836, TỜ BẢN ĐỒ 53) |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 4337 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 2 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1 PHẠM HỮU LẦU → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1423, TỜ BẢN ĐỒ 46) |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 4338 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A (NHÁNH 19) KHU PHỐ BÌNH THUNG 2 ĐT.743A → HẦM ĐÁ (CUỐI CHỢ BÌNH AN, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 809, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 4339 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
CHÂU THỚI MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → MỎ ĐÁ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ NÚI NHỎ |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 4340 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 2, 8, 9, 11 KHU PHỐ TÂY B QUỐC LỘ 1K → CÂY DA XỀ (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1806, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |