Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
PHÚ LỢI (ĐT.743A) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → LÊ HỒNG PHONG |
52.900.000 | 26.450.000 | 21.160.000 | 16.928.000 | - | Đất ở |
| 43182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
HUỲNH TỊNH CỦA SƠN HƯNG → NGUYỄN TỬ NHA |
52.900.000 | 26.450.000 | 21.160.000 | 16.928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
TÂN XUÂN LẠC LONG QUÂN → LÊ MINH XUÂN |
52.900.000 | 26.450.000 | 21.160.000 | 16.928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
NGUYỄN BÁ TUYỂN (C29) NGUYỄN MINH HOÀNG → LÊ DUY NHUẬN |
52.900.000 | 26.450.000 | 21.160.000 | 16.928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
LÊ TẤN QUỐC CỘNG HOÀ → NHẤT CHI MAI |
52.900.000 | 26.450.000 | 21.160.000 | 16.928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43186 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Thị Sáu Nguyễn Hữu Cảnh → đường 3/2 |
52.930.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43187 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Nguyên Trừng Lê Thanh Nghị → Núi Thành |
52.710.000 | 20.110.000 | 17.620.000 | 13.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 43188 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 36
|
52.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43189 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 35 Đoạn 7,5m |
52.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43190 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Mộng Nguyên Đoạn 7,5m |
52.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43191 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Tôn Đoạn 7,5m |
52.770.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43192 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tiểu La 2 tháng 9 → Núi Thành |
52.790.000 | 16.170.000 | 13.850.000 | 11.550.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG → ĐƯỜNG SỐ 8 |
52.800.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | 16.896.000 | - | Đất ở |
| 43194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐỘC LẬP TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN CỬU ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THÍCH MẬT THỂ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI → ĐỒNG VĂN CỐNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 43198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THÍCH MẬT THỂ ĐƯỜNG 90 - TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 25 |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 43199 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Xuân Đài Sơn Hòa → Nguyễn Du |
52.700.000 | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 43200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |