Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43145 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bắc Đẩu
|
53.090.000 | 22.530.000 | 19.230.000 | 15.660.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 43146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
TĂNG BẠT HỔ TRỌN ĐƯỜNG |
53.100.000 | 26.550.000 | 21.240.000 | 16.992.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG |
53.100.000 | 26.550.000 | 21.240.000 | 16.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
NGÔ THỜI NHIỆM TRỌN ĐƯỜNG |
53.100.000 | 26.550.000 | 21.240.000 | 16.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
MAI VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG |
53.100.000 | 26.550.000 | 21.240.000 | 16.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU PHAN XÍCH LONG → THÍCH QUẢNG ĐỨC |
53.100.000 | 26.550.000 | 21.240.000 | 16.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43151 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Kiều Mai Đầu đường → Cuối đường |
53.108.000 | 31.679.000 | 25.096.000 | 22.805.000 | - | Đất ở |
| 43152 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Định Đoạn 10,5m |
53.120.000 | 19.980.000 | 16.300.000 | 13.560.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 43153 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phùng Tá Chu Đoạn 7,5m |
53.190.000 | 17.260.000 | 14.790.000 | 12.100.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 43154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
PHÚ LỘC BÀNH VĂN TRÂN → NHÀ SỐ 71/2A PHÚ LỘC |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất ở |
| 43155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 43158 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha) Đường 5,5m |
52.940.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43159 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 9
|
52.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 43160 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 8 Đoạn 7,5m |
52.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |