Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43001 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG CAO LỖ |
53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | - | Đất ở |
| 43002 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17/5 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) ĐƯỜNG SỐ 17 → CUỐI TUYẾN |
53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | - | Đất ở |
| 43003 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG CAO LỖ |
53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | - | Đất ở |
| 43004 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Thúc Trâm
|
53.640.000 | 28.000.000 | 23.780.000 | 19.180.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 43005 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43006 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43007 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Chân Cầm Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43008 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43009 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43010 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hỏa Lò Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43011 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoa Lư Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43012 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hòa Mã Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43013 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giầy Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43014 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hào Nam Hoàng Cầu → Vũ Thạnh |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43015 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bà Triệu Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43016 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bông Đầu ngõ → Cuối ngõ |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43017 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Đạo Thành Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43018 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Vọng Đức Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43019 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Tịch Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43020 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trấn Vũ Thanh Niên → Chợ Châu Long |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |