Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42941 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42942 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42943 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42944 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42945 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42946 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42947 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42948 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 3, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất ở |
| 42949 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
TẠ QUANG BỬU ÂU DƯƠNG LÂN → PHẠM HÙNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42950 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
KHUÔNG VIỆT TRỌN ĐƯỜNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42951 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ SÁT TRỌN ĐƯỜNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
HUYỆN TOẠI TRỌN ĐƯỜNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42953 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI BÌNH THỚI → HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42954 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
NGUYỄN VĂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42955 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
KHUÔNG VIỆT TRỌN ĐƯỜNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42956 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
TRẦN VĂN KỶ TRỌN ĐƯỜNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42957 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
TRẦN QUANG LONG TRỌN ĐƯỜNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42958 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 4, 4 NỐI DÀI KDC LÊ THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | - | Đất ở |
| 42959 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Thúc Lân Ngô Thi Sĩ → Phan Tứ |
53.920.000 | 17.710.000 | 14.440.000 | 12.010.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42960 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Gia Tự Hải Phòng → Hùng Vương |
53.950.000 | 19.870.000 | 17.090.000 | 14.020.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |