Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42921 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Phạm Ngọc Thạch Đầu đường → Cuối đường |
54.067.000 | 25.978.000 | 19.938.000 | 16.677.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42922 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Trãi Ngã Tư Sở → Phố Cầu Mới |
54.067.000 | 25.978.000 | 19.938.000 | 16.677.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42923 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Lương Bằng Đầu đường → Cuối đường |
54.067.000 | 25.978.000 | 19.938.000 | 16.677.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42924 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Chùa Bộc Đầu đường → Cuối đường |
54.067.000 | 25.978.000 | 19.938.000 | 16.677.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42925 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Trãi đoạn từ Ngã Tư Sở đến Cầu Mới Ngã Tư Sở → Cầu Mới |
54.067.000 | 25.978.000 | 19.938.000 | 16.677.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42926 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
DƯƠNG VÂN NGA TRỌN ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42927 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
THỦ KHOA HUÂN PHÚ HOÀ → ĐÔNG HỒ |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42928 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU A - DỰ ÁN 131HA) TRỌN ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42929 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ DỰ ÁN 4,8HA CÔNG TY PHÚ NHUẬN - 87HA, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42930 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M - 12M (KHU B VÀ KHU C - DỰ ÁN 131HA) TRỌN ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42931 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42932 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42933 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42934 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn - Làng Châu Âu (địa bàn phường An Hải Tây) Đường 7,5m |
53.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42935 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Kỳ Ngộ
|
53.990.000 | 8.890.000 | 7.180.000 | 5.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42936 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 40M) TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42937 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42938 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42939 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42940 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |