Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42901 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
3 Tháng 2
|
54.350.000 | 17.170.000 | 14.740.000 | 12.060.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42902 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Lê Đình Lý Đường 5,5m |
54.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 42903 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Văn Linh → Chu Văn An |
54.400.000 | 23.610.000 | 20.130.000 | 17.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
ĐỐNG ĐA TRỌN ĐƯỜNG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất ở |
| 42906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 53, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất ở |
| 42907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất ở |
| 42908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 52, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất ở |
| 42909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất ở |
| 42910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở MỸ MỸ - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 71ATML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 103TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42912 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Ngô Cát
|
54.100.000 | 20.630.000 | 18.290.000 | 14.510.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42913 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Tử
|
54.110.000 | 18.710.000 | 16.060.000 | 13.210.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42914 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Thi 6
|
54.160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 42915 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Man Thiện
|
54.160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 42916 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Tam Giang Đầu đường → Cuối đường |
54.200.000 | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 42917 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Đức Thảo
|
54.010.000 | 19.380.000 | 16.570.000 | 14.230.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42918 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Văn Nghị
|
54.040.000 | 13.290.000 | 9.710.000 | 7.830.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42919 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Trường 11
|
54.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 42920 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Tây Sơn Nguyễn Lương Bằng → Ngã Tư Sở |
54.067.000 | 25.978.000 | 19.938.000 | 16.677.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |