Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42881 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
ĐƯỜNG 1,2,3,8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42882 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) CỔNG PHỤ KHU CÔNG NGHỆ CAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH → ĐƯỜNG D2, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42883 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
LÊ LỢI - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42884 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
TRƯƠNG VĂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42885 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
TÂN LẬP I, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → QUỐC LỘ 50 |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42886 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
QUANG TRUNG (NỐI DÀI) ĐƯỜNG 12 → CUỐI TUYẾN |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42887 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42888 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
PHAN CHU TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42889 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 904, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) QUỐC LỘ 22 → TÂN HOÀ II |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42890 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
HỒ THỊ TƯ LÊ VĂN VIỆT → NGÔ QUYỀN |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42891 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
TÂN CHÂU DUY TÂN → TÂN PHƯỚC |
54.200.000 | 27.100.000 | 21.680.000 | 17.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42892 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
LÊ NGÂN TRƯỜNG CHINH → NGUYỄN TỬ NHA |
54.200.000 | 27.100.000 | 21.680.000 | 17.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42893 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vân Đồn Trần Thánh Tông → Cuối đường |
54.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 42894 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Kế Viêm Lê Quang Đạo → Mai Thúc Lân |
54.280.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42895 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 32A TRỌN ĐƯỜNG |
54.300.000 | 27.150.000 | 21.720.000 | 17.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42896 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG |
54.300.000 | 27.150.000 | 21.720.000 | 17.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42897 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
TÙNG THIỆN VƯƠNG CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG (2 BÊN HÔNG CẦU) → NGUYỄN VĂN CỦA |
54.300.000 | 27.150.000 | 21.720.000 | 17.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42898 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
ĐƯỜNG SỐ 9 VÕ VĂN KIỆT → PHẠM VĂN CHÍ |
54.300.000 | 27.150.000 | 21.720.000 | 17.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42899 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
54.300.000 | 27.150.000 | 21.720.000 | 17.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42900 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Nhữ Tăng
|
54.350.000 | 16.850.000 | 14.620.000 | 11.590.000 | - | Đất ở tại đô thị |