Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
BÙI HUY BÍCH TRỌN ĐƯỜNG |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất ở |
| 42702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU BÌNH LỢI → CẦU GÒ DƯA |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 27A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 26 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 12A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42706 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42707 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
VÀNH ĐAI TRONG KINH DƯƠNG VƯƠNG → TỈNH LỘ 10 (GIÁP PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG) |
55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42709 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 → LÝ THƯỜNG KIỆT |
55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42710 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Thế Chấp
|
55.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42711 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 19,0m |
55.746.000 | 36.214.000 | - | - | - | Đất ở |
| 42712 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
18 Tháng 8 Đoạn từ đường Hùng Vương → đến cầu Xã Tang |
55.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 42713 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Quốc lộ 32 (Đường Vạn Xuân) Từ giáp xã Hoài Đức đến ngã ba Tượng đài |
55.771.000 | 36.214.000 | 27.078.000 | 25.068.000 | - | Đất ở |
| 42714 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Duẩn Đoạn 2 bên cầu Sông Hàn |
55.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42715 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Bạch Đằng Nguyễn Du → Thanh Niên |
55.800.000 | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 42716 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Chi Lăng Ngã tư Máy Xay → Cống Hào Thành |
55.800.000 | 27.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất ở |
| 42717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
BÀ LÀI TRỌN ĐƯỜNG |
55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 | - | Đất ở |
| 42718 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Triều Khúc Tưởng Dân Bảo → Tân Triều |
55.526.000 | 33.784.000 | 26.858.000 | 24.236.000 | - | Đất ở |
| 42719 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Lộ
|
55.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42720 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Thi 1
|
55.530.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |