Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42621 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 33
|
56.160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42622 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Đặng Công Chất
|
56.028.000 | 35.858.000 | 30.030.000 | 26.034.000 | - | Đất ở |
| 42623 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Trung Thành (Từ ngã ba giao cắt đường Nguyễn Đức Thuận - cạnh Ngân hàng NN&PTNN huyện Gia Lâm tại thôn Vàng, xã Gia Lâm đến ngã ba giao cắt tại khu Đìa 1, thôn Vàng, xã Gia Lâm) |
56.028.000 | 35.858.000 | 30.030.000 | 26.034.000 | - | Đất ở |
| 42624 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Tuyến đường từ giao với đường Nguyễn Đức Thuận đến Dự án cảng thông quan nội địa
|
56.028.000 | 35.858.000 | 30.030.000 | 26.034.000 | - | Đất ở |
| 42625 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn - Làng Châu Âu (địa bàn phường An Hải Tây) Đường 10,5m |
56.030.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42626 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Thị Thân
|
56.030.000 | 23.550.000 | 20.310.000 | 12.880.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42627 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Đình Nghệ Ngô Quyền → Huy Du |
56.090.000 | 18.240.000 | 15.670.000 | 12.820.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
ĐÔNG SƠN BA GIA → VÂN CÔI |
56.100.000 | 28.050.000 | 22.440.000 | 17.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
HÒA HƯNG TRỌN ĐƯỜNG |
56.100.000 | 28.050.000 | 22.440.000 | 17.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
PHẠM PHÚ THỨ ĐƯỜNG BẢY HIỀN → ĐỒNG ĐEN |
56.100.000 | 28.050.000 | 22.440.000 | 17.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42631 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Giám Đầu đường → Cuối đường |
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42632 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Chùa Vua Đầu đường → Cuối đường |
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42633 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Trung Trực Đầu đường → Cuối đường |
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42634 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Văn Trị Đầu đường → Cuối đường |
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42635 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Hồ Giảng Võ → Kim Mã |
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42636 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Thọ Lão Đầu đường → Cuối đường |
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 33 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ CAO ĐỨC LÂN → TRẦN LỰU |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
THÁI THUẬN NGUYỄN QUÝ CẢNH → CUỐI ĐƯỜNG |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42640 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN NÃO → NGUYỄN QUÝ CẢNH |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |