Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
LƯU TRỌNG LƯ HUỲNH TẤN PHÁT → KHO 18 |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
NGÔ THỊ NHẠN TÂN MỸ → NGUYỄN THỊ XIẾU |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG → DỰ PHÓNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42525 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
AN DƯƠNG VƯƠNG KINH DƯƠNG VƯƠNG → LÝ CHIÊU HOÀNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42526 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42527 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
VÕ CHÍ CÔNG CẦU BÀ CUA → CẦU PHÚ HỮU |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42528 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓA HÒA BÌNH → ĐƯỜNG TÂN HÓA |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42529 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
PASTEUR THỐNG NHẤT → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42530 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ALEXANDREDE RHOHE THỐNG NHẤT → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42531 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
CHU VĂN AN THỐNG NHẤT → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42532 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
NGUYỄN CÔNG TRỨ THỐNG NHẤT → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42533 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
TAGORE THỐNG NHẤT → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42534 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
PHAN HUY CHÚ THỐNG NHẤT → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42535 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
LÊ QUÝ ĐÔN BÁC ÁI → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42536 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
HỒNG ĐỨC DÂN CHỦ → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42537 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
NGUYỄN THÁI SƠN NGUYỄN VĂN NGHI → PHAN VĂN TRỊ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42538 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( đường 15m) TRỌN ĐƯỜNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG 2B, 3A NỐI DÀI, 3B NỐI DÀI, 3C NỐI DÀI, 2C NỐI DÀI, 2D NỐI DÀI THUỘC KHU TĐC AN LẠC TRỌN ĐƯỜNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 42540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TIÊN → LÒ GỐM |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |