Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42441 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42442 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Thiền Quang Đầu đường → Cuối đường |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42443 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42444 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42445 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Bảo Khánh Đầu ngõ → Cuối ngõ |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42446 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42447 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hương Đầu ngõ → Cuối ngõ |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42448 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Hành Đầu ngõ → Cuối ngõ |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42449 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Phan Chu Trinh Đầu ngõ → Cuối ngõ |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42450 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Phố Huế → Lò Đúc |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42451 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Trần Nghiệp Đầu đường → Cuối đường |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42452 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàn Thuyên Đầu đường → Cuối đường |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42453 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG – BẾN CÁT – RẠCH NƯỚC LÊN RẠCH XUYÊN TÂM → NGUYỄN THÁI SƠN |
57.200.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 18.304.000 | - | Đất ở |
| 42454 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
TẢN VIÊN TRỌN ĐƯỜNG |
57.200.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 18.304.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42455 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
TẦM VU CẦU KINH → QUỐC LỘ 13 |
57.200.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 18.304.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42456 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG BẮC NAM III, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
57.200.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 18.304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42457 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Lai Nguyễn Thị Minh Khai → Cuối đường |
57.250.000 | 28.040.000 | 23.980.000 | 20.220.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42458 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thanh Lân Số 75 phố Thanh Đàm → Ngã ba phố Nam Dư |
57.266.000 | 35.030.000 | 27.603.000 | 24.625.000 | - | Đất ở |
| 42459 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thanh Đàm Đầu đường → Cuối đường |
57.266.000 | 35.030.000 | 27.603.000 | 24.625.000 | - | Đất ở |
| 42460 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thúy Lĩnh Đê Sông Hồng → Nhà máy nước Nam Dư |
57.266.000 | 35.030.000 | 27.603.000 | 24.625.000 | - | Đất ở |