Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4221 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Đường rộng 36m Toàn tuyến |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4222 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Đoạn 2 Qua 100m → 200m |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4223 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Ngõ số 226 Đường Bến Oánh → Cổng Công ty cổ phần Nước sạch Thái Nguyên |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4224 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 1 Đường Lương Ngọc Quyến → 150m |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4225 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nguyên Đán -Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4226 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Tùng Mậu -Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4227 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hiền - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4228 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Hữu Nam - Phường Hòa Thuận
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4229 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4230 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Thế Mỹ
|
14.400.000 | 4.330.000 | 3.710.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4231 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Thành Năm -Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HỮU CHÍ
|
14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4233 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Hồng Sơn
|
14.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4234 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Tả: Từ Trần Phú đến Minh Khai
|
14.347.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4235 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ) NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP |
14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 | - | Đất ở |
| 4236 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ |
14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4237 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Mậu Tài
|
14.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4238 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Lam Sơn |
14.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4239 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 14
|
14.290.000 | 5.390.000 | 4.730.000 | 3.860.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4240 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Châu Thượng Văn Đoạn 3,5m |
14.260.000 | 8.870.000 | 7.790.000 | 6.970.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |