Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 21 TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 18 TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3 TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
BÌNH TIÊN TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
PHÚ THỌ TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG SỐ 7A CƯ XÁ BÌNH THỚI |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG SỐ 5A CƯ XÁ BÌNH THỚI |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG SỐ 4,6,8 CƯ XÁ BÌNH THỚI |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG SỐ 3A CƯ XÁ BÌNH THỚI |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42312 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Thúc Lân Nguyễn Văn Thoại → Đỗ Bá |
58.100.000 | 17.710.000 | 14.440.000 | 12.010.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42313 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thành Tài Đoạn 10,5m |
58.130.000 | 20.510.000 | 18.700.000 | 14.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42314 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Ông Ích Khiêm → 3 Tháng 2 |
58.160.000 | 21.250.000 | 18.260.000 | 15.710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42315 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tố Hữu Huỳnh Tấn Phát → Núi Thành |
58.170.000 | 24.220.000 | 19.430.000 | 18.560.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42316 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) ĐƯỜNG SỐ 6 → PHẠM HÙNG |
58.200.000 | 29.100.000 | 23.280.000 | 18.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
58.200.000 | 29.100.000 | 23.280.000 | 18.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
58.200.000 | 29.100.000 | 23.280.000 | 18.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42319 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Phan Ngọc Hiển Lê Văn Duyệt → Hà Huy Tập |
58.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 42320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG E1 LỘ GIỚI 12M |
58.200.000 | 29.100.000 | 23.280.000 | 18.624.000 | - | Đất ở |