Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
ĐƯỜNG A (KHU TÂN TIẾN) GIÁP VỚI ĐƯỜNG F1 → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 31 |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TỐ HỮU (ĐH.412) HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ → ĐT.747A (DỐC BÀ NGHĨA) |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất ở |
| 4203 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 4 TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất ở |
| 4204 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 3 TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 → TÔ KÝ |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất ở |
| 4205 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 1 BÀ TRIỆU → TÂN XUÂN 2 |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất ở |
| 4206 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 2 Hết đất trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên → Giáp đất Khu đô thị DANKO |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4207 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Quốc lộ 38 mới Cầu Sặt mới → Giáp xã Đường An |
14.400.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | - | Đất ở |
| 4208 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4209 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 4 Cách đường ườn Chùa Hang 250m → Đào tròn Chùa Hang |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4210 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đường rộng 30m Các tuyến |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4211 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đường dọc kè khu phố chợ Tam Kỳ |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4212 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư đường Điện Biên Phủ (mới) -Phường An Mỹ Các đường còn lại |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4213 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lanh (cà phê Hương Lanh) đối diện hết nhà ông Trần Sáu → đến Điện máy Duy Phương đối diện Đồng hồ Vũ Tín |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4214 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Giáp nhà ông Du phía Bắc đường; phía Nam đường từ Nhà thờ Công giáo đi → đến kiệt nhà bà Tuyết - Tâm (bún Tuyến) đối diện hết kiệt Nhà thờ Nguyễn Đức |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4215 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu đô thị số 11 phường Gia Sàng (Kosy City Beat) | Đường rộng 36m Toàn tuyến |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4216 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4217 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Rẽ qua cổng Sở Giao thông Vận tải đến gặp đường Ga Thái Nguyên Đường Hoàng Văn Thụ → Gặp đường Ga Thái Nguyên |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4218 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào nhà thờ | Ngõ số 159: Rẽ khu dân cư lô 2 Tỉnh ủy Đường Bến tượng → Phố Nhị Quý |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4219 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 01: Rẽ theo hàng rào Công ty Lương thực Đường Minh Cầu → 100m |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4220 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHÚ XÁ | Đoạn 3 Ngõ 159 Phú Xá → Gặp đường 3/2 |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |