Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Khu đô thị Trâu Quỳ Mặt cắt dưới ≤ 19,5m |
59.720.000 | 36.200.000 | - | - | - | Đất ở |
| 42102 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Hải
|
59.730.000 | 20.760.000 | 17.350.000 | 13.930.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42103 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Phòng Điện Biên Phủ → Ngã 3 đường đi Siêu thị (nhà số 322) |
59.760.000 | 18.040.000 | 16.390.000 | 13.250.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42104 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chương Dương cầu Tiên Sơn → Cuối đường |
59.770.000 | 12.530.000 | 10.770.000 | 8.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
PHẠM THẾ HIỂN CẦU RẠCH ÔNG → CẦU HIỆP ÂN 1 |
59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn |
TỐNG VĂN HÊN TRƯỜNG CHINH → NGUYỄN PHÚC CHU |
59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 | - | Đất ở |
| 42107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 5B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 | - | Đất ở |
| 42108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
TUYẾN ĐƯỜNG RẠCH BÀ TIẾNG (THUỘC DỰ ÁN CẢI TẠO RẠCH BÀ TIẾNG TRỌN ĐƯỜNG |
59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 | - | Đất ở |
| 42109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
HOÀNG VĂN HỢP KINH DƯƠNG VƯƠNG → ĐƯỜNG 1A |
59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 | - | Đất ở |
| 42110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
KHIẾU NĂNG TỈNH TRỌN ĐƯỜNG |
59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 | - | Đất ở |
| 42111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
PHẠM THẾ HIỂN CẦU HIỆP ÂN 1 → CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG |
59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42112 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Huy Tập Huỳnh Ngọc Huệ → Trường Chinh |
59.560.000 | 11.110.000 | 9.280.000 | 7.820.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42113 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ỷ Lan Nguyên Phi
|
59.580.000 | 25.070.000 | 21.630.000 | 18.690.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
NGUYỄN PHẠM TUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 | - | Đất ở |
| 42115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
HOÀNG LÊ KHA TRỌN ĐƯỜNG |
59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 | - | Đất ở |
| 42116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
NGUYỄN SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG |
59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 | - | Đất ở |
| 42119 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hữu Dật
|
59.630.000 | 25.050.000 | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 42120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
ĐỖ VĂN SỬU TRỌN ĐƯỜNG |
59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |