Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42001 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đền Lừ I, II 11,5m |
60.311.000 | 36.515.000 | - | - | - | Đất ở |
| 42002 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây <13,5m |
60.311.000 | 36.515.000 | - | - | - | Đất ở |
| 42003 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Yên Hòa (phường Yên Hoà) < 17,5m |
60.311.000 | 36.515.000 | - | - | - | Đất ở |
| 42004 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) <13,5m |
60.311.000 | 36.515.000 | - | - | - | Đất ở |
| 42005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG |
60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 | - | Đất ở |
| 42007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) CẦU BÌNH PHƯỚC → NGÃ TƯ LINH XUÂN |
60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 | - | Đất ở |
| 42008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
QUỐC LỘ 13 CŨ ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CUỐI ĐƯỜNG |
60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 | - | Đất ở |
| 42009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B |
60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 | - | Đất ở |
| 42010 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Duy Từ Hết nhà số 21 → Cuối đường |
60.220.000 | 24.900.000 | 21.470.000 | 19.120.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 42011 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Trương Định |
60.240.000 | 42.168.000 | 24.096.000 | 6.024.000 | - | Đất ở |
| 42012 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xô Viết Nghệ Tĩnh 2 Tháng 9 → Lê Thanh Nghị |
60.240.000 | 19.950.000 | 18.040.000 | 16.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42013 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
2 Tháng 9 Phan Thành Tài → Tiểu La |
60.260.000 | 20.250.000 | 14.140.000 | 11.790.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 42014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn |
TRẦN VĂN DƯ RANH PHƯỜNG TÂN SƠN → TƯỜNG RÀO SÂN BAY |
60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
VĂN CHUNG TRẦN VĂN DƯ → TRẦN VĂN DANH |
60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
TRẦN VĂN DƯ CỘNG HÒA → ĐƯỜNG NỐI TRẦN QUỐC HOÀN- CỘNG HÒA |
60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
HOÀNG KẾ VIÊM (C21) ĐƯỜNG A4 → CUỐI ĐƯỜNG |
60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
LÊ TRUNG NGHĨA (C26) HOÀNG HOA THÁM → ĐƯỜNG A4 |
60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42019 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG C22 ĐƯỜNG A4 → ĐƯỜNG C18 |
60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 42020 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn giáp đường Trần Hưng Đạo → đến cây xăng Bến xe cũ |
60.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |