Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
2001 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Thắng

NGUYỄN THÔNG

TỐ HỮU → ĐƯỜNG QH 100M VÀO CẢNG SAO MAI BẾN ĐÌNH

27.220.000 13.610.000 10.888.000 8.710.000 - Đất ở
2002 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC BÌNH HƯNG)

ĐƯỜNG SỐ 22 → ĐƯỜNG SỐ 2

27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2003 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC BÌNH HƯNG)

ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 18

27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2004 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Tây

HUỲNH VĂN NGHỆ

TRỌN ĐƯỜNG

27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2005 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 53D → ĐƯỜNG SỐ 55

27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2006 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 57C → ĐƯỜNG SỐ 57

27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2007 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tăng Nhơn Phú

ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2008 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tăng Nhơn Phú

ĐƯỜNG SỐ 319, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG

27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2009 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2010 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

NGUYỄN TRI PHƯƠNG (DĨ AN - BÌNH ĐƯỜNG)

ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 (RANH PHƯỜNG DĨ AN) VÀ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1759, TỜ BẢN ĐỒ 4 → LÊ VĂN TÁCH (NGÃ 3 ĐƯỜNG BÀ GIANG - PHƯỜNG LINH XUÂN)

27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - Đất ở
2011 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

TRẦN QUÝ CÁP (ĐƯỜNG TỔ 7, 8, 9, 10 KHU PHỐ ĐÔNG TÂN)

NGUYỄN TRÃI → NGUYỄN DU

27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - Đất ở
2012 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG GOM CẦU VƯỢT SÓNG THẦN

27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - Đất ở
2013 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 2LX, KHU TĐC 6,8HA

ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM

27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2014 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA

ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG

27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2015 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA

ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM

27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2016 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 8LX, KHU TĐC 6,8HA

ĐƯỜNG SỐ 5 → CUỐI ĐƯỜNG

27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2017 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 7LX, KHU TĐC 6,8HA

ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → ĐƯỜNG SỐ 2

27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2018 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 6LX, KHU TĐC 6,8HA

ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 3

27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2019 Thành phố Hải Phòng
phường Gia Viên

An Đà

Lạch Tray → Đường Lê Quang Đạo

27.000.000 12.150.000 9.900.000 6.975.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2020 Thành phố Hải Phòng
phường Gia Viên

Đỗ Nhuận

Văn Cao → Hết địa phận phường

27.000.000 14.580.000 12.150.000 8.505.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2021 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) | Từ Sông nhà Lê đến Trung tâm đăng kiểm (Quảng Thắng cũ)

27.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2022 Thành phố Hải Phòng
phường Gia Viên

Nguyễn Bình

Văn Cao → Lạch Tray

27.000.000 14.580.000 12.150.000 8.505.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2023 Thành phố Hải Phòng
phường Gia Viên

Đường rộng trên 22m đến ≤ 30m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong

Đầu đường → Cuối đường

27.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
2024 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Chân

Phố Nguyễn Tất Tố

Phố Trại Lẻ → Đường Võ Nguyên Giáp

27.000.000 14.580.000 12.150.000 8.505.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2025 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Chân

Chợ Con

Đầu đường → Cuối đường

27.000.000 14.580.000 12.150.000 8.505.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2026 Thành phố Hải Phòng
phường Ngô Quyền

Lê Lai

Ngã ba Máy Tơ → Lê Thánh Tông

27.000.000 14.580.000 12.150.000 8.505.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2027 Thành phố Hải Phòng
phường Ngô Quyền

Đường rộng trên 22m đến ≤ 30m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong

Đầu đường → Cuối đường

27.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
2028 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG XUÂN HÒA | Đoạn 1

Đường Cách mạng tháng Tám → Ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên

27.000.000 16.200.000 9.720.000 5.832.000 - Đất ở
2029 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ)

27.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
2030 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Đường C.M.T.8

Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu)

27.000.000 18.900.000 10.800.000 2.700.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2031 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

NGUYỄN THIỆN THUẬT

ĐOẠN CÒN LẠI

26.830.000 13.415.000 10.732.000 8.586.000 - Đất ở
2032 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

TRẦN ANH TÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

26.830.000 13.415.000 10.732.000 8.586.000 - Đất ở
2033 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

TÔN ĐẢN

TRỌN ĐƯỜNG

26.830.000 13.415.000 10.732.000 8.586.000 - Đất ở
2034 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

CÁC TUYẾN HẺM 217 NGUYỄN HỮU CÀNH (B, C, D KHU NHÀ Ở A CHÍ LINH)

26.830.000 13.415.000 10.732.000 8.586.000 - Đất ở
2035 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH

TRỌN ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2036 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2037 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2038 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thới An

HÀ HUY GIÁP

CẦU GIAO KHẨU → BÙI CÔNG TRỪNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2039 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2040 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2041 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 6, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

ĐƯỜNG SỐ 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH → CUỐI TUYẾN

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2042 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2043 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Đông

TRƯƠNG MINH KÝ

TRỌN ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2044 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ)

HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2045 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ)

HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2046 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tăng Nhơn Phú

ĐƯỜNG SỐ 275, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

LÊ VĂN VIỆT → ĐƯỜNG SỐ 265

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2047 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tăng Nhơn Phú

ĐƯỜNG SỐ 265, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

LÊ VĂN VIỆT → MAN THIỆN

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2048 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tăng Nhơn Phú

ĐƯỜNG SỐ 147, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

TÂN LẬP II → XA LỘ HÀ NỘI

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2049 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thuận

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)

TRỌN ĐƯỜNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2050 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thuận

ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG

HOÀNG QUỐC VIỆT → SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 7

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2051 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỒNG VĂN CỐNG

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2052 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

ĐỒNG VĂN CỐNG → THÍCH MẬT THỂ

26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2053 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

Ụ GHE

BÌNH PHÚ → VÀNH ĐAI 2

26.700.000 13.350.000 10.680.000 8.544.000 - Đất ở
2054 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phùng Tá Chu

Đoạn 7,5m

26.600.000 8.630.000 7.400.000 6.050.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2055 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 30, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2056 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2057 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2058 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

PHÚ LỢI (ĐT.743A)

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → LÊ HỒNG PHONG

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2059 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Thắng

PHAN KẾ BÍNH

TRỌN ĐƯỜNG

26.508.000 13.254.000 10.603.000 8.483.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2060 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 3,5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2061 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 27, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2062 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2063 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2064 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2065 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2066 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 37, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2067 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG

26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2068 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh

ĐƯỜNG CC2

ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2069 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

ĐƯỜNG NỘI BỘ KDC HIỆP THÀNH I, KDC HIỆP THÀNH II, KDC K8 (THANH LỄ)

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất ở
2070 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ)

LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2071 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG 12, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2072 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

THÍCH MẬT THỂ

ĐƯỜNG 90 - TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 25

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2073 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

THÍCH MẬT THỂ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI → ĐỒNG VĂN CỐNG

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2074 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

ĐƯỜNG SỐ 111 (P9)

TRỌN ĐƯỜNG

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2075 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ

TRỌN ĐƯỜNG

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2076 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Tân Ấp

Đầu đường → Cuối đường

26.374.000 15.825.000 12.462.000 11.199.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2077 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cần Giuộc

26.400.000 11.800.000 9.570.000 7.810.000 - Đất ở tại đô thị
2078 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH

TRỌN ĐƯỜNG

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2079 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Ðường Phan Bội Châu

26.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2080 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M

TRỌN ĐƯỜNG

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2081 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN

NGUYỄN VĂN QUỲ → KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ

26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2082 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

NGUYỄN VĂN CỰ

TRỌN ĐƯỜNG

26.300.000 13.150.000 10.520.000 8.416.000 - Đất ở
2083 Thành phố Hải Phòng
phường Gia Viên

Đường Lê Quang Đạo

Đông Khê → An Đà

26.250.000 12.285.000 10.255.000 7.175.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2084 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M

26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2085 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG

26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2086 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG

26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2087 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Trung Mỹ Tây

PHAN VĂN HÙM

TÔ KÝ → TUYẾN NƯỚC SẠCH

26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2088 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Trường

TAM ĐA

CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG

26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2089 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

TAM ĐA

CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG

26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2090 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG SỐ 44BTT

TRỌN ĐƯỜNG

26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2091 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG SỐ 45BTT

TRỌN ĐƯỜNG

26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2092 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nại Tú 1

26.120.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2093 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trị Đông

LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG

TỈNH LỘ 10 → ẤP CHIẾN LƯỢC

26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2094 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

PHAN VĂN ĐỐI

PHAN VĂN HỚN → CẦU SA (GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH)

26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000 - Đất ở
2095 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22)

NGÃ 4 HỒNG CHÂU → CẦU AN HẠ

26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000 - Đất ở
2096 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22)

NGÃ 4 HỒNG CHÂU → CẦU AN HẠ (GIÁP XÃ CỦ CHI)

26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000 - Đất ở
2097 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

BÙI VĂN NGỮ

NGÃ 3 BẦU → NGUYỄN ẢNH THỦ

26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000 - Đất ở
2098 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

LÊ HỒNG PHONG

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000 - Đất ở
2099 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI

26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2100 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI

26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: