Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2001 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN THÔNG TỐ HỮU → ĐƯỜNG QH 100M VÀO CẢNG SAO MAI BẾN ĐÌNH |
27.220.000 | 13.610.000 | 10.888.000 | 8.710.000 | - | Đất ở |
| 2002 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 22 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2003 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 18 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
HUỲNH VĂN NGHỆ TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53D → ĐƯỜNG SỐ 55 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57C → ĐƯỜNG SỐ 57 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 319, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2010 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG (DĨ AN - BÌNH ĐƯỜNG) ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 (RANH PHƯỜNG DĨ AN) VÀ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1759, TỜ BẢN ĐỒ 4 → LÊ VĂN TÁCH (NGÃ 3 ĐƯỜNG BÀ GIANG - PHƯỜNG LINH XUÂN) |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 2011 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN QUÝ CÁP (ĐƯỜNG TỔ 7, 8, 9, 10 KHU PHỐ ĐÔNG TÂN) NGUYỄN TRÃI → NGUYỄN DU |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 2012 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG GOM CẦU VƯỢT SÓNG THẦN
|
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 2013 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 2LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 8LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG SỐ 5 → CUỐI ĐƯỜNG |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 7LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → ĐƯỜNG SỐ 2 |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 6LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2019 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
An Đà Lạch Tray → Đường Lê Quang Đạo |
27.000.000 | 12.150.000 | 9.900.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2020 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đỗ Nhuận Văn Cao → Hết địa phận phường |
27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2021 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) | Từ Sông nhà Lê đến Trung tâm đăng kiểm (Quảng Thắng cũ)
|
27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2022 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Nguyễn Bình Văn Cao → Lạch Tray |
27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2023 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường rộng trên 22m đến ≤ 30m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
27.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2024 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Phố Nguyễn Tất Tố Phố Trại Lẻ → Đường Võ Nguyên Giáp |
27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2025 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Chợ Con Đầu đường → Cuối đường |
27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2026 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Lê Lai Ngã ba Máy Tơ → Lê Thánh Tông |
27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2027 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường rộng trên 22m đến ≤ 30m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
27.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2028 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG XUÂN HÒA | Đoạn 1 Đường Cách mạng tháng Tám → Ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên |
27.000.000 | 16.200.000 | 9.720.000 | 5.832.000 | - | Đất ở |
| 2029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ)
|
27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2030 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) |
27.000.000 | 18.900.000 | 10.800.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2031 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
NGUYỄN THIỆN THUẬT ĐOẠN CÒN LẠI |
26.830.000 | 13.415.000 | 10.732.000 | 8.586.000 | - | Đất ở |
| 2032 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TRẦN ANH TÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
26.830.000 | 13.415.000 | 10.732.000 | 8.586.000 | - | Đất ở |
| 2033 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TÔN ĐẢN TRỌN ĐƯỜNG |
26.830.000 | 13.415.000 | 10.732.000 | 8.586.000 | - | Đất ở |
| 2034 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN HẺM 217 NGUYỄN HỮU CÀNH (B, C, D KHU NHÀ Ở A CHÍ LINH)
|
26.830.000 | 13.415.000 | 10.732.000 | 8.586.000 | - | Đất ở |
| 2035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2037 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2038 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
HÀ HUY GIÁP CẦU GIAO KHẨU → BÙI CÔNG TRỪNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2039 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2041 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 6, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH → CUỐI TUYẾN |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2042 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2043 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
TRƯƠNG MINH KÝ TRỌN ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2044 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2045 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2046 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 275, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → ĐƯỜNG SỐ 265 |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2047 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 265, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → MAN THIỆN |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2048 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 147, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) TÂN LẬP II → XA LỘ HÀ NỘI |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2049 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2050 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG HOÀNG QUỐC VIỆT → SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 7 |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2051 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỒNG VĂN CỐNG |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2052 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI ĐỒNG VĂN CỐNG → THÍCH MẬT THỂ |
26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2053 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
Ụ GHE BÌNH PHÚ → VÀNH ĐAI 2 |
26.700.000 | 13.350.000 | 10.680.000 | 8.544.000 | - | Đất ở |
| 2054 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phùng Tá Chu Đoạn 7,5m |
26.600.000 | 8.630.000 | 7.400.000 | 6.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2055 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 30, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2056 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2057 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2058 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
PHÚ LỢI (ĐT.743A) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → LÊ HỒNG PHONG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2059 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
PHAN KẾ BÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
26.508.000 | 13.254.000 | 10.603.000 | 8.483.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2060 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 3,5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2061 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 27, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2065 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2066 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 37, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2067 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2068 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1 |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2069 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KDC HIỆP THÀNH I, KDC HIỆP THÀNH II, KDC K8 (THANH LỄ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất ở |
| 2070 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17 |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2071 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 12, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2072 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THÍCH MẬT THỂ ĐƯỜNG 90 - TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 25 |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2073 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THÍCH MẬT THỂ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI → ĐỒNG VĂN CỐNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2074 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 111 (P9) TRỌN ĐƯỜNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2075 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2076 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Tân Ấp Đầu đường → Cuối đường |
26.374.000 | 15.825.000 | 12.462.000 | 11.199.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2077 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cần Giuộc
|
26.400.000 | 11.800.000 | 9.570.000 | 7.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 2078 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2079 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Ðường Phan Bội Châu
|
26.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2080 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2081 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN NGUYỄN VĂN QUỲ → KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2082 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
NGUYỄN VĂN CỰ TRỌN ĐƯỜNG |
26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 | - | Đất ở |
| 2083 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường Lê Quang Đạo Đông Khê → An Đà |
26.250.000 | 12.285.000 | 10.255.000 | 7.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2084 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M
|
26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2085 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG |
26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2086 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2087 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
PHAN VĂN HÙM TÔ KÝ → TUYẾN NƯỚC SẠCH |
26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2088 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
TAM ĐA CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG |
26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2089 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
TAM ĐA CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG |
26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2090 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 44BTT TRỌN ĐƯỜNG |
26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2091 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 45BTT TRỌN ĐƯỜNG |
26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2092 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Tú 1
|
26.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2093 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG TỈNH LỘ 10 → ẤP CHIẾN LƯỢC |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2094 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
PHAN VĂN ĐỐI PHAN VĂN HỚN → CẦU SA (GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH) |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất ở |
| 2095 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) NGÃ 4 HỒNG CHÂU → CẦU AN HẠ |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất ở |
| 2096 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) NGÃ 4 HỒNG CHÂU → CẦU AN HẠ (GIÁP XÃ CỦ CHI) |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất ở |
| 2097 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
BÙI VĂN NGỮ NGÃ 3 BẦU → NGUYỄN ẢNH THỦ |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất ở |
| 2098 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LÊ HỒNG PHONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất ở |
| 2099 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2100 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |