Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41961 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31F (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41962 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31E (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41963 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31D (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41964 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41965 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31B (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → CUỐI ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41966 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐƯỜNG 16 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41967 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → DƯƠNG VĂN AN |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41968 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Núi Thành Phan Đăng Lưu → Cách Mạng Tháng 8 |
60.490.000 | 18.610.000 | 16.960.000 | 16.010.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 41969 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Công Sơn
|
60.520.000 | 18.610.000 | 16.960.000 | 16.010.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 41970 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 15m |
60.580.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41971 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các tuyến đường trong Khu Olalani Đường 6 m |
60.592.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41972 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐỒNG ĐEN HỒNG LẠC → TRƯỜNG CHINH |
60.600.000 | 30.300.000 | 24.240.000 | 19.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41973 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
ĐỒNG NAI TRỌN ĐƯỜNG |
60.600.000 | 30.300.000 | 24.240.000 | 19.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41974 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH TRƯỜNG CHINH → ÂU CƠ |
60.600.000 | 30.300.000 | 24.240.000 | 19.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41975 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
ĐỒNG ĐEN TRƯỜNG CHINH → HỒNG LẠC |
60.600.000 | 30.300.000 | 24.240.000 | 19.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41976 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Bình
|
60.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41977 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Đình Nghệ Chính Hữu → Võ Nguyên Giáp |
60.650.000 | 12.150.000 | 10.470.000 | 7.510.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41978 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 21,0m |
60.663.000 | 38.187.000 | - | - | - | Đất ở |
| 41979 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tuệ Tĩnh
|
60.670.000 | 30.930.000 | 26.510.000 | 22.980.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 41980 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
HOÀNG TRỌNG MẬU TRẦN XUÂN SOẠN → NGÔ THỊ BÌ |
60.700.000 | 30.350.000 | 24.280.000 | 19.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |