Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41941 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41942 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
DƯƠNG VĂN AN NGUYỄN HOÀNG → ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41943 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 8A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41944 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN QUÝ CẢNH ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41945 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41946 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → THÁI THUẬN |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41947 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TÂN SƠN NHÌ TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41948 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TÂN SƠN NHÌ GÒ DẦU - TRƯƠNG VĨNH KÝ → ĐỘC LẬP |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41949 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
NGUYỄN VĂN TĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 41950 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
LÊ ĐỨC THỌ PHẠM HUY THÔNG → NGUYỄN OANH |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41951 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
LÊ ĐỨC THỌ PHẠM HUY THÔNG → NGUYỄN OANH |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
LÊ ĐỨC THỌ PHAN VĂN TRỊ → PHẠM HUY THÔNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41953 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
60.790.000 | 30.395.000 | 24.316.000 | 19.453.000 | - | Đất ở |
| 41954 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
NÚI THÀNH ẤP BẮC → CỘNG HOÀ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41955 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÀU BÀNG NÚI THÀNH → BÌNH GIÃ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41956 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
ẤP BẮC TRƯỜNG CHINH → CỘNG HÒA |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41957 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41958 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
BÙI TÁ HÁN TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41959 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐỖ PHÁP THUẬN CAO ĐỨC LÂN → ĐƯỜNG 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41960 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
CAO ĐỨC LÂN LƯƠNG ĐỊNH CỦA → NGUYỄN HOÀNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |