Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41901 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Đặc Đoạn 5,5m |
61.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41902 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha) Đường 9,5m |
61.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41903 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH khu biệt thự Hùng Sơn | Các lô tiếp giáp đường quy hoạch (tiếp giáp mặt biển, lòng đường rộng 14m)
|
61.072.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M
|
61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 | - | Đất ở |
| 41905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG PHƯỜNG 1 TRỌN ĐƯỜNG |
61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ)
|
61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 | - | Đất ở |
| 41907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
ĐỖ TẤN PHONG TRỌN ĐƯỜNG |
61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG |
61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
CHÂU THỚI TRỌN ĐƯỜNG |
60.900.000 | 30.450.000 | 24.360.000 | 19.488.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 46 TRỌN ĐƯỜNG |
60.900.000 | 30.450.000 | 24.360.000 | 19.488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
NGUYỄN GIẢN THANH TRỌN ĐƯỜNG |
60.900.000 | 30.450.000 | 24.360.000 | 19.488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41912 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Minh 2
|
60.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41913 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Diệu Trưng Nữ Vương → Duy Tân |
60.990.000 | 21.850.000 | 18.620.000 | 12.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41914 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Hưng Đạo cầu Rồng → cầu Trần Thị Lý |
60.990.000 | 16.280.000 | 12.340.000 | 9.580.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41915 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
TRẦN LỰU VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG |
61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
VŨ TÔNG PHAN NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG |
61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN QUÝ ĐỨC ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41918 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN HOÀNG ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41919 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM HUỲNH VĂN CÙ → MŨI DÙI |
61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | - | Đất ở |
| 41920 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
TRẦN VĂN KHÊ TRỌN ĐƯỜNG |
61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |