Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41621 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 36
|
63.290.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41622 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 35 Đoạn 7,5m |
63.290.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41623 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
ĐÀO DUY TỪ TRỌN ĐƯỜNG |
63.300.000 | 31.650.000 | 25.320.000 | 20.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41624 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
HỒNG LĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
63.300.000 | 31.650.000 | 25.320.000 | 20.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41625 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Tôn Đoạn 7,5m |
63.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41626 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha) Đường 10 m |
63.390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
NGÔ THỊ THU MINH TRỌN ĐƯỜNG |
63.400.000 | 31.700.000 | 25.360.000 | 20.288.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41628 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Minh 3
|
63.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG K (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG S (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 41630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG D (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG K (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG T (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 41631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
TÂY HOÀ TRỌN ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 41632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN VĂN GIÁP LÊ QUANG CHIỂU → NGỤY NHƯ KONTUM |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 41634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LÊ QUANG CHIỂU TRỌN ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 41635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) BÌNH THỚI → THIÊN PHƯỚC |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NGUYỄN XUÂN ÔN TRỌN ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI) PHÚ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
XÓM CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
NGUYỄN BẶC TRỌN ĐƯỜNG |
63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41640 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
HUỲNH LAN KHANH TRỌN ĐƯỜNG |
63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |