Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41301 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Mắm Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41302 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Muối Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41303 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đình Ngang Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41304 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Dã Tượng Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41305 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41306 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014) LÝ CHIÊU HOÀNG → VÕ VĂN KIỆT |
65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 | - | Đất ở |
| 41308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
LÃO TỬ TRỌN ĐƯỜNG |
65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
LÊ QUÝ ĐÔN TRỌN ĐƯỜNG |
65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯU ĐÌNH LỄ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN TƯ CÔNG CHÚA LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CHÂU THỊ HÒA ĐƯỜNG SỐ 783 TẠ QUANG BỬU → CAO LỖ |
65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 | - | Đất ở |
| 41313 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
65.940.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41314 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đống Đa 3 tháng 2 → Ông Ích Khiêm |
65.970.000 | 15.680.000 | 14.130.000 | 11.930.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41315 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Khu sân bay Đà Nẵng Đường 15m |
65.990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 41316 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Liêm
|
65.990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU NGUYỄN KIỆM → PHAN XÍCH LONG |
66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG |
66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |