Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41281 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Gầm cầu → Hàng Khoai |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41282 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Siêu Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41283 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Nguyễn Hữu Huân Đầu ngõ → Cuối ngõ |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41284 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Điện Biên Phủ Đoạn 2 bên hầm chui |
66.040.000 | 16.450.000 | 12.940.000 | 10.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41285 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
PHÚ THỌ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG |
66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41286 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
NGUYỄN HỒNG ĐÀO TRƯỜNG CHINH → ÂU CƠ |
66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41287 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
ĐỒNG XOÀI BÌNH GIÃ → HOÀNG HOA THÁM |
66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41288 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
CHÂU VĨNH TẾ NGUYỄN TỬ NHA → CUỐI ĐƯỜNG |
66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 | - | Đất ở |
| 41289 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 20, 22, 17 (LỘ GIỚI 16M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG |
66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 | - | Đất ở |
| 41290 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
TRẦN PHÚ CƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 | - | Đất ở |
| 41291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
LÊ HOÀNG PHÁI TRỌN ĐƯỜNG |
66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 | - | Đất ở |
| 41292 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG |
66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 | - | Đất ở |
| 41293 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Tuy An Tuy Hòa → Hoàng VănThụ |
66.100.000 | 21.900.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | - | Đất ở |
| 41294 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tô Ngọc Vân
|
66.000.000 | 21.560.000 | 17.560.000 | 14.360.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 41295 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Cao Vân Hà Huy Tập → Cuối đường |
66.010.000 | 18.000.000 | 14.980.000 | 12.240.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 41296 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41297 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41298 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41299 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Cát Linh → Láng Hạ |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41300 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Vải Đầu đường → Cuối đường |
66.028.000 | 31.725.000 | 24.349.000 | 20.366.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |