Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41241 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường 21,5m từ đoạn Giao cắt phố Lưu Khánh Đàm đến đoạn giao cắt phố Đoàn Khuê Đầu đường → Cuối đường |
66.404.000 | 37.788.000 | 32.369.000 | 27.887.000 | - | Đất ở |
| 41242 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Thạch Bàn Nguyễn Văn Linh → nút giao với đường Cổ Linh |
66.404.000 | 37.788.000 | 32.369.000 | 27.887.000 | - | Đất ở |
| 41243 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường 21m từ Trường mầm non Hoa Thủy Tiên đến Trường Vinschool Đầu đường → Cuối đường |
66.404.000 | 37.788.000 | 32.369.000 | 27.887.000 | - | Đất ở |
| 41244 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Dư
|
66.420.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 41245 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU RẠCH ĐỈA 2 → CẦU PHƯỚC KIỂN |
66.500.000 | 33.250.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | - | Đất ở |
| 41246 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU PHƯỚC KIỂN → CẦU BÀ CHIÊM |
66.500.000 | 33.250.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | - | Đất ở |
| 41247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
NGUYỄN THẦN HIẾN TRỌN ĐƯỜNG |
66.500.000 | 33.250.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG SỐ LẺ PHƯỜNG 4, 5 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
66.500.000 | 33.250.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | - | Đất ở |
| 41249 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Thuận An (Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Mậu Tài - cạnh trụ sở mới của UBND xã Gia Lâm đến Ngã ba giao cắt phố Thành Trung - cạnh lô đất đấu giá CT2 Handico, tại khu 31 ha, xã Gia Lâm) |
66.510.000 | 39.200.000 | 30.320.000 | 27.190.000 | - | Đất ở |
| 41250 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Thành Trung (Từ giao cắt ngã ba Ngô Xuân Quảng tại ngõ 333 đến khu nhà ở thấp tầng Hải Phát) |
66.510.000 | 39.200.000 | 30.320.000 | 27.190.000 | - | Đất ở |
| 41251 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Mậu Tài
|
66.510.000 | 39.200.000 | 30.320.000 | 27.190.000 | - | Đất ở |
| 41252 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị LIDECO: Đường quy hoạch rộng 31,0m Đường quy hoạch rộng 31,0m |
66.276.000 | 41.062.000 | - | - | - | Đất ở |
| 41253 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH TRỌN ĐƯỜNG |
66.300.000 | 33.150.000 | 26.520.000 | 21.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41254 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
PHÙNG VĂN CUNG TRỌN ĐƯỜNG |
66.300.000 | 33.150.000 | 26.520.000 | 21.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41255 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
PHÙNG VĂN CUNG TRỌN ĐƯỜNG |
66.300.000 | 33.150.000 | 26.520.000 | 21.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41256 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÔ KÝ CẦU VƯỢT QUANG TRUNG → NGÃ 3 BẦU |
66.300.000 | 33.150.000 | 26.520.000 | 21.216.000 | - | Đất ở |
| 41257 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Thì Sĩ Võ Nguyên Giáp → Lê Quang Đạo |
66.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41258 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
DÃ TƯỢNG TRỌN ĐƯỜNG |
66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 | - | Đất ở |
| 41259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41260 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG |
66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |