Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội |
QUANG TRUNG THỐNG NHẤT → LÊ VĂN THỌ |
66.800.000 | 33.400.000 | 26.720.000 | 21.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 → ĐỒNG NAI |
66.800.000 | 33.400.000 | 26.720.000 | 21.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 → LÝ THƯỜNG KIỆT |
66.800.000 | 33.400.000 | 26.720.000 | 21.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41224 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Khiêm Ích (Từ ngã ba giao cắt Ngô Xuân Quảng tại ngõ 237 đến ngã ba vào dự án tòa nhà thấp tầng Hải Phát) |
66.510.000 | 39.200.000 | 30.320.000 | 27.190.000 | - | Đất ở |
| 41225 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Đoàn Quang Dung (Từ đầu đường đến cuối đường) |
66.510.000 | 39.200.000 | 30.320.000 | 27.190.000 | - | Đất ở |
| 41226 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Cửu Việt
|
66.510.000 | 39.200.000 | 30.320.000 | 27.190.000 | - | Đất ở |
| 41227 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Chính Trung
|
66.510.000 | 39.200.000 | 30.320.000 | 27.190.000 | - | Đất ở |
| 41228 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ỷ Lan: Đoạn đường từ cuối phố Nguyễn Mậu Tài đến đường Lý Thánh Tông |
66.510.000 | 39.200.000 | 30.320.000 | 27.190.000 | - | Đất ở |
| 41229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
BÀ HOM KINH DƯƠNG VƯƠNG → HẺM 76 BÀ HOM |
66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41230 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 11A (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 14 |
66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 | - | Đất ở |
| 41231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
PHAN VĂN HÂN ĐIỆN BIÊN PHỦ → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
HOÀNG HOA THÁM NGUYỄN VĂN ĐẬU → PHAN ĐĂNG LƯU |
66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41233 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
XÓM ĐẤT LẠC LONG QUÂN → 3 THÁNG 2 |
66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41234 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
HOÀNG HOA THÁM NGUYỄN VĂN ĐẬU → PHAN ĐĂNG LƯU |
66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41235 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng |
66.651.000 | 32.024.000 | 24.579.000 | 20.558.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41236 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Chí Thanh Láng → La Thành |
66.651.000 | 32.024.000 | 24.579.000 | 20.558.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41237 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Nhổn Đầu đường → Cuối đường |
66.669.000 | 39.161.000 | 30.412.000 | 27.322.000 | - | Đất ở |
| 41238 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đông Ngạc Đầu đường → Cuối đường |
66.669.000 | 39.161.000 | 30.412.000 | 27.322.000 | - | Đất ở |
| 41239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội |
NGUYỄN VĂN KHỐI PHẠM VĂN CHIÊU → LÊ VĂN THỌ |
66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 | - | Đất ở |
| 41240 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NGUYỄN THÁI HỌC TRỌN ĐƯỜNG |
66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 | - | Đất ở |