Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4101 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Như Hạnh Tiếp giáp đường sắt → Cuối đường |
14.810.000 | 7.600.000 | 6.530.000 | 5.350.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 4102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 92 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D2
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG A1 (ĐƯỜNG ĐÃ RẢI NHỰA, CÓ LÒNG ĐƯỜNG RỘNG 10,5M) TRỌN ĐƯỜNG |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 970 NGUYỄN DUY TRINH → CẦU BĂNG RẠCH |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2C3
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2E
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2B
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6A2
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |