Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41121 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lê Lợi Đường Tô Hiệu → Công ty Sông Công |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 41122 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Viết Xuân Quang Trung → Bế Văn Đàn |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 41123 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Văn Trỗi Trần Phú → Ngã ba đầu xóm lẻ Mỗ Lao |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 41124 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Thúc Lân Đỗ Bá → Ngô Thi Sĩ |
67.640.000 | 17.710.000 | 14.440.000 | 12.010.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41125 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Phòng Ông Ích Khiêm → Nguyễn Chí Thanh |
67.670.000 | 19.990.000 | 18.060.000 | 15.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41126 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà) < 17,5m |
67.686.000 | 37.855.000 | - | - | - | Đất ở |
| 41127 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy) 11,5m - 17,5m |
67.686.000 | 37.855.000 | - | - | - | Đất ở |
| 41128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LÝ THÁI TÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 | - | Đất ở |
| 41129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN VĂN SĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 | - | Đất ở |
| 41130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41132 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Yên Bái Nguyễn Thái Học → Lê Hồng Phong |
67.710.000 | 21.270.000 | 18.330.000 | 15.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41133 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Dương
|
67.710.000 | 21.240.000 | 18.660.000 | 15.780.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41134 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 10,5m nối từ Lê Quang Đạo → đến An Thượng 17 (nối dài Đỗ Bá) |
67.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41135 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Thủy
|
67.790.000 | 20.760.000 | 17.350.000 | 13.930.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 41136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → LÝ NAM ĐẾ |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 41137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
NGÔ QUYỀN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) → TRẦN HƯNG ĐẠO |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41138 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hà Trung Đầu đường → Cuối đường |
67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41139 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Gia Ngư Đầu đường → Cuối đường |
67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41140 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường |
67.345.000 | 30.306.000 | 22.000.000 | 18.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |