Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đại Lộ Thăng Long Đường 70 → Hết địa bàn phường Tây Mỗ |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 41102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đại An Đầu đường → Cuối đường |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 41103 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Dương Lâm Đầu đường → Cuối đường |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 41104 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đại Lộ Thăng Long Đường 70 → Hết địa bàn phường Tây Mỗ |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 41105 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ đình Văn Điển đến chùa Văn Điển
|
67.905.000 | 41.345.000 | 32.732.000 | 29.567.000 | - | Đất ở |
| 41106 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Tứ Hiệp (đoạn từ đình làng Văn Điển đến giáp nghĩa trang Yên Mỹ) |
67.905.000 | 41.345.000 | 32.732.000 | 29.567.000 | - | Đất ở |
| 41107 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đại Thanh (đoạn giao cắt với đường Phan Trọng Tuệ đến Công ty TNHH Bao bì Tân Trang) |
67.905.000 | 41.345.000 | 32.732.000 | 29.567.000 | - | Đất ở |
| 41108 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Từ cầu qua sông Tô Lịch đến ngã ba giao cắt với đường Cổ Điển) phía đi qua đường tàu |
67.905.000 | 41.345.000 | 32.732.000 | 29.567.000 | - | Đất ở |
| 41109 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A đoạn từ đường Cổ Điển giao cắt đường Ngọc Hồi đến lối vào khu tập thể trung đoàn 17) Phía đối diện đường tàu |
67.905.000 | 41.345.000 | 32.732.000 | 29.567.000 | - | Đất ở |
| 41110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TRẦN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TRẦN TƯỚNG CÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
NGÔ QUYỀN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) → TRẦN HƯNG ĐẠO |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
NGÔ QUYỀN HỒNG BÀNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
NGUYỄN BÁ HỌC TRỌN ĐƯỜNG |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
HOÀNG ĐỨC TƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
CHU VĂN AN NGÃ 5 BÌNH HOÀ → CẦU CHU VĂN AN |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41117 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thụ
|
67.890.000 | 24.030.000 | 19.650.000 | 17.360.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
67.900.000 | 33.950.000 | 27.160.000 | 21.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH BÀNG → CẦU RẠCH ĐĨA |
67.900.000 | 33.950.000 | 27.160.000 | 21.728.000 | - | Đất ở |
| 41120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
HƯƠNG LỘ 2 TRỌN ĐƯỜNG |
67.900.000 | 33.950.000 | 27.160.000 | 21.728.000 | - | Đất ở |