Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41021 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 606 - Xã A Xan Từ ngầm suối Raʼláp tại Km52+310 → đến Trường PTDTBT THCS Lý Tự Trọng |
180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 41022 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy Từ ranh giới xã Lăng → đến nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300 |
180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 41023 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) Từ QL14E → đến giáp xã Bình Định Nam (cũ) |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41024 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) Từ QL14E → đến hết ranh giới xã Bình Định Bắc (cũ), giáp huyện Quế Sơn |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41025 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp Tiên Lộc → đến ngã ba Ông Phục |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41026 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế Các đường còn lại |
180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 41027 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm trong tổ 12, 14, 15 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình Nguyên Đường bê tông rộng <3m |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41028 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn Quý Mỹ, Quý Phước, Quý Thạnh 1 - Xã Bình Quý Đường bê tông rộng >=3m |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41029 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương Các đường còn lại |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41030 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trục thôn - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến từ giáp đường ĐH8.NT → đến hết nhà ông Mỹ |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41031 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trục thôn - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến từ giáp đường ĐH8.NT → đến hết nhà bà Huệ |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41032 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trục thôn - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến từ giáp đường ĐH3.NT → đến hết nhà ông Tiến |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41033 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trục thôn - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến từ Ngã 3 bến đò → đến hết nhà ông Lầu |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41034 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trục thôn - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến từ nhà Văn hóa thôn Đức Phú → đến hết nhà ông Chính |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41035 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trục thôn - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến từ giáp đường ĐH8.NT → đến hết nhà ông Nguyễn Viên |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41036 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) Nhà ông Phan Văn Thời → đến nhà bà Nguyễn Thị Dung |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41037 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) Đoạn từ nhà Bà Tiến → đến nhà bà Thẫm (Ngã ba Nổng Sùng) |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn ngã tư Tân Phong (ĐH 10.QS - Quế Hiệp - Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) Đoạn từ Ngã 3 HTX củ đi ngã 3 đi Quế Long |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 41039 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 6.NS (Tuyến tiếp giáp đường ĐH12.NS đi nghĩa trang liệt sỹ Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ)) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Đoạn từ hết thửa đất ở ông Đặng Thu (Bắc đường), hết thửa đất ở ông Nguyễn Thám (Nam đường) → đến hết thửa đất ở ông Đỗ Hứa (tính cho cả hai bên đường) |
180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 41040 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 1.NS (Tuyến Trung Phước - Ninh Phước) - Thị Trấn Trung Phước Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 14H (đầu truông Nà Thuận) → đến hết nhà máy nước trung tâm huyện |
180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |